Son Duong Hitech Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SơN DươNG HITECH
18
进口笔数
1
出口笔数
$321.1K
进口金额
$17.0K
出口金额
2025-05-12
最近进口
2023-10-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002083695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS9HV8J |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Trần Xuân Đức, tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN DƯƠNG HITECH |
| 企业英文名称 | SON DUONG HITECH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Trần Xuân Đức, tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 829495666 |
| 邮箱 | sonduonghitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 281640 | 锶钡氧化物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $142.3K |
| 美国 | 1 | $71.3K |
| 中国台湾 | 2 | $52.1K |
| 中国 | 11 | $52.0K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dollinger Filtration Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $98.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Yangtech Engineering Co., Ltd. | 美国 | 1 | $74.7K | 氧化铝、其他塑料制品 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| FLOW P&E INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $44.1K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| FOSHAN LEADER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 2 | $23.7K | 不锈钢冷拔管 |
| Foshan Leader Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 数控卧式车床、机床零件附件 |
| Ningbo Kunbo Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 电力控制板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Shandong Jiutong Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $887 | 不锈钢冷拔管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 液压气压阀门 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 法国 | $3.4K |
| 2025-05-12 | 氧化铝 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 美国 | $71.3K |
| 2024-06-13 | 不锈钢冷拔管 | SHANDONG JIUTONG PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $887 |
| 2024-05-29 | 过滤净化器零件 | DOLLINGER FILTRATION PRIVATE LTD | 印度 | $49.1K |
| 2024-04-22 | 过滤净化器零件 | DOLLINGER FILTRATION PRIVATE LTD | 印度 | $49.1K |
| 2023-11-29 | 不锈钢冷拔管 | FOSHAN LEADER MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-29 | 不锈钢冷拔管 | FOSHAN LEADER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-11-29 | 不锈钢冷拔管 | FOSHAN LEADER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-11-29 | 不锈钢冷拔管 | FOSHAN LEADER MACHINERY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2023-10-30 | 通信设备 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $61 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 泵零件 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |