ABH Hanoi Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ABH Hà NộI

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$9.97M
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $915.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $640.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $915.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $640.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4300845213
企查查编码QVN2QCQKYP
成立日期2019-11-08
联系地址Mỏ đá Phước Hòa, Thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ABH HÀ NỘI
企业英文名称ABH HA NOI TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Mỏ đá Phước Hòa, Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+842552229333
邮箱abhthuongmaihanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡29$8.77M
越南4$1.20M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Natural Resources Pte. Ltd.新加坡33$9.97M建筑用碎石、石料颗粒/粉

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$96.8K
2025-02-20石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$227.8K
2025-01-13石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$302.2K
2025-01-13石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$46.6K
2024-12-19石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$45.3K
2024-12-19石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$305.8K
2024-11-12石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$86.8K
2024-11-12石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$215.3K
2024-10-31石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$43.2K
2024-10-31石料颗粒/粉ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD新加坡$283.3K

相关企业 · 同类产品

ABH Hanoi Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →