ABH Hanoi Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ABH Hà NộI
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$9.97M
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300845213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QCQKYP |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Mỏ đá Phước Hòa, Thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ABH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ABH HA NOI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Mỏ đá Phước Hòa, Thôn Tân Hy, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842552229333 |
| 邮箱 | abhthuongmaihanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 29 | $8.77M |
| 越南 | 4 | $1.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $9.97M | 建筑用碎石、石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $96.8K |
| 2025-02-20 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $227.8K |
| 2025-01-13 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $302.2K |
| 2025-01-13 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $46.6K |
| 2024-12-19 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $45.3K |
| 2024-12-19 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $305.8K |
| 2024-11-12 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $86.8K |
| 2024-11-12 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $215.3K |
| 2024-10-31 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $43.2K |
| 2024-10-31 | 石料颗粒/粉 | ORIENT NATURAL RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $283.3K |