YB Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YB VIệT NAM
1
进口笔数
29
出口笔数
$596
进口金额
$996.6K
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900678084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4X69WM |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Mộc Ty, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YB-TECHNO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mộc Ty, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842213788091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $596 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $989.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YB-TECHNO CO.,LTD. | 日本 | 1 | $596 | 750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | 28 | $989.2K | 涂层钢丝制品 |
| Tekken-Ikee Joint Venture | 柬埔寨 | 1 | $7.3K | 水性聚合物涂料、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 750W-75kW交流电机 | YB-TECHNO CO.,LTD. | 日本 | $596 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-23 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |
| 2026-02-27 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-02-27 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-02-27 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |
| 2026-01-22 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-01-22 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $12.1K |
| 2026-01-22 | 涂层钢丝制品 | Seibu Steel Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2025-12-08 | 涂层钢丝制品 | SEIBU STEEL CO LTD | 日本 | $15.7K |