Hoa Binh Food Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM HòA BìNH

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317590157
企查查编码QVND018KQY
成立日期2022-12-05
联系地址341/102D-140D Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HÒA BÌNH
企业英文名称HOA BINH FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址341/102D-140D Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988792359
邮箱import112017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
271290含油石蜡
170260果糖糖浆
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
210610蛋白浓缩物
271019非轻质石油
291619其他不饱和酸衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$741.3K
泰国21$555.5K
印度尼西亚18$409.9K
韩国11$92.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd.中国18$611.6K其他食品制剂、葡萄糖酸化合物
Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国19$509.3K其他食品制剂、鱼肉制品
PT Lautan Natural Krimerindo印度尼西亚18$409.9K其他食品制剂、食品香料
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国4$76.2K果糖糖浆、葡萄糖酸化合物
PT Lautan Natural Krimerindo泰国2$46.2K其他食品制剂
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国4$34.2K非轻质石油、其他有机硫化合物
Beekei Corp.韩国4$34.2K硝酸类、氢氧化钾
ISU Chemical Co., Ltd.韩国3$23.6K混合烷基苯/萘、非轻质石油
SUN FOOD ASIA-PACIFIC SDN. BHD.马来西亚1$16.2K食品香料、人造香肠肠衣
JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD中国1$14.6K其他不饱和酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$11.3K
2026-04-29果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$11.3K
2026-04-01果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$9.6K
2026-04-01果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$9.6K
2026-04-01果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$11.3K
2026-04-01果糖糖浆SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD中国$11.3K
2026-03-13其他食品制剂PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO印度尼西亚$14.2K
2026-03-13其他食品制剂PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO印度尼西亚$1.4K
2026-03-13其他食品制剂PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO印度尼西亚$13.0K
2026-03-12其他不饱和酸衍生物JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD中国$14.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Food Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →