Hoa Binh Food Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM HòA BìNH
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317590157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND018KQY |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | 341/102D-140D Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/102D-140D Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988792359 |
| 邮箱 | import112017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $741.3K |
| 泰国 | 21 | $555.5K |
| 印度尼西亚 | 18 | $409.9K |
| 韩国 | 11 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $611.6K | 其他食品制剂、葡萄糖酸化合物 |
| Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $509.3K | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 18 | $409.9K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.2K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 泰国 | 2 | $46.2K | 其他食品制剂 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.2K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 4 | $34.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.6K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| SUN FOOD ASIA-PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $16.2K | 食品香料、人造香肠肠衣 |
| JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 其他不饱和酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-01 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-01 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-01 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-01 | 果糖糖浆 | SHANDONG XIANGCHI JIANYUAN BIO TECH CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-03-12 | 其他不饱和酸衍生物 | JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD | 中国 | $14.6K |