Keep Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 516 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEEP VIệT NAM

198
进口笔数
516
出口笔数
$2.99M
进口金额
$22.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $40.4K · 18 笔2023-10进口 $118.4K · 7 笔出口 $26.2K · 14 笔2023-11进口 $95.5K · 9 笔出口 $64.5K · 17 笔2023-12进口 $91.7K · 7 笔出口 $30.9K · 12 笔2024-01进口 $58.3K · 4 笔出口 $54.6K · 12 笔2024-02进口 $72.9K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-03进口 $70.4K · 4 笔出口 $59.3K · 15 笔2024-04进口 $148.6K · 9 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-05进口 $33.5K · 2 笔出口 $21.2K · 9 笔2024-06进口 $70.9K · 6 笔出口 $28.1K · 8 笔2024-07进口 $78.9K · 6 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-08进口 $80.3K · 6 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-09进口 $54.9K · 4 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-10进口 $142.3K · 8 笔出口 $51.1K · 15 笔2024-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $56.2K · 16 笔2024-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $41.0K · 13 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $46.8K · 10 笔2025-02进口 $70.4K · 5 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-03进口 $88.2K · 5 笔出口 $61.1K · 19 笔2025-04进口 $41.7K · 4 笔出口 $53.7K · 13 笔2025-05进口 $105.6K · 6 笔出口 $24.0K · 15 笔2025-06进口 $38.4K · 4 笔出口 $55.6K · 20 笔2025-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $40.5K · 15 笔2025-08进口 $64.1K · 4 笔出口 $25.1K · 15 笔2025-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-10进口 $110.3K · 7 笔出口 $59.5K · 20 笔2025-11进口 $77.2K · 5 笔出口 $61.8K · 16 笔2025-12进口 $124.5K · 11 笔出口 $65.2K · 20 笔2026-01进口 $32.5K · 5 笔出口 $15.9K · 14 笔2026-02进口 $116.5K · 7 笔出口 $40.9K · 20 笔2026-03进口 $111.2K · 8 笔出口 $44.5K · 15 笔2026-04进口 $179.1K · 5 笔出口 $66.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2023-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $40.4K · 18 笔2023-10进口 $118.4K · 7 笔出口 $26.2K · 14 笔2023-11进口 $95.5K · 9 笔出口 $64.5K · 17 笔2023-12进口 $91.7K · 7 笔出口 $30.9K · 12 笔2024-01进口 $58.3K · 4 笔出口 $54.6K · 12 笔2024-02进口 $72.9K · 4 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-03进口 $70.4K · 4 笔出口 $59.3K · 15 笔2024-04进口 $148.6K · 9 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-05进口 $33.5K · 2 笔出口 $21.2K · 9 笔2024-06进口 $70.9K · 6 笔出口 $28.1K · 8 笔2024-07进口 $78.9K · 6 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-08进口 $80.3K · 6 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-09进口 $54.9K · 4 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-10进口 $142.3K · 8 笔出口 $51.1K · 15 笔2024-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $56.2K · 16 笔2024-12进口 $66.3K · 4 笔出口 $41.0K · 13 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $46.8K · 10 笔2025-02进口 $70.4K · 5 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-03进口 $88.2K · 5 笔出口 $61.1K · 19 笔2025-04进口 $41.7K · 4 笔出口 $53.7K · 13 笔2025-05进口 $105.6K · 6 笔出口 $24.0K · 15 笔2025-06进口 $38.4K · 4 笔出口 $55.6K · 20 笔2025-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $40.5K · 15 笔2025-08进口 $64.1K · 4 笔出口 $25.1K · 15 笔2025-09进口 $67.7K · 4 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-10进口 $110.3K · 7 笔出口 $59.5K · 20 笔2025-11进口 $77.2K · 5 笔出口 $61.8K · 16 笔2025-12进口 $124.5K · 11 笔出口 $65.2K · 20 笔2026-01进口 $32.5K · 5 笔出口 $15.9K · 14 笔2026-02进口 $116.5K · 7 笔出口 $40.9K · 20 笔2026-03进口 $111.2K · 8 笔出口 $44.5K · 15 笔2026-04进口 $179.1K · 5 笔出口 $66.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0315063067
企查查编码QVN3BXKYM4
成立日期2018-05-22
联系地址Số 5/20 Đồ Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEEP VIỆT NAM
企业英文名称KEEP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址247/12 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84896693123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
392340塑料卷轴
482290纸制卷轴
392079纤维素塑料
392062PET塑料片材
391729其他硬塑料管
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
391731高压塑料软管
580710机织标签

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
490890非玻璃化转印纸
580632其他人造窄幅布
621710其他服装配件
480258厚未涂布纸
481141自粘纸板
580639其他窄幅织物
961220印台

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$2.68M
日本32$275.3K
法国3$40.4K
马来西亚1$264

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃塞俄比亚14$20.70M
孟加拉国224$820.4K
印度53$300.7K
斯里兰卡73$118.4K
新加坡34$92.8K
越南74$67.2K
印度尼西亚13$52.9K
萨尔瓦多7$51.3K
墨西哥9$19.3K
巴基斯坦2$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd.中国79$1.55M打字机色带、纸制卷轴
Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国35$539.2K打字机色带、油漆颜料
Hefei Sogic International Trade Co., Ltd.中国29$483.4K打字机色带、纸制卷轴
Dynic Singapore Pte. Ltd.新加坡18$149.2K打字机色带、PVC涂层织物
Union ChemiCar Co., Ltd.日本13$117.0K打字机色带、非玻璃化转印纸
Shantou High Tech Zone Jusheng Technology Co., Ltd.中国9$67.5K打字机色带、自粘纸板
Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡5$53.9K打字机色带、油漆颜料
INKSTAR OFFICE APPLIANCE FACTORY OF TIANJIN (INDIVIDUALLY-OWNED)中国2$13.9K打字机色带
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚1$9.0K打字机色带、单功能打印机
Hangzhou Havesino Import & Export Co., Ltd.中国1$2.5K纸张切割机、其他橡塑机械

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Three More Lions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡155$374.7K打字机色带
Three More Lions (India) Private Ltd.印度38$233.3K打字机色带
Bellwoven Bengal Ltd.孟加拉国18$214.6K印刷标签、其他人造窄幅布
TAL Apparel Ltd.越南57$59.8K印刷标签、棉质衬衫
Checkpoint Systems Bangladesh Ltd.孟加拉国18$55.5K自粘纸板、大尺寸照相胶片
R-PAC Bangladesh Packaging Co., Ltd.孟加拉国24$50.9K其他半导体介质、其他人造窄幅布
SML Packaging Solutions Bangladesh Ltd.孟加拉国23$46.1K其他半导体介质、涂布印刷纸(>435×297mm)
SML Packaging Solutions Bangladesh Ltd.孟加拉国12$34.4K涂布纸板、厚未涂布纸
Checkpoint Systems Bangladesh Ltd.孟加拉国21$30.7K其他人造窄幅布、涂布印刷纸(>435×297mm)
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南13$4.6K棉机织布、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$19.0K
2026-04-28纸制卷轴HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$54
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-28纸制卷轴HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$54
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-28纸制卷轴HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$297
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-28纸制卷轴HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$297
2026-04-28打字机色带HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$2.5K

出口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$212
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$25
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$50
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$287
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$249
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$274
2026-04-28打字机色带TAL APPAREL LTD越南$37
2026-04-23打字机色带THREE MORE LIONS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.5K
2026-04-22打字机色带BELLWOVEN BENGAL LTD孟加拉国$1.7K
2026-04-22打字机色带BELLWOVEN BENGAL LTD孟加拉国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Keep Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →