Keep Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 516 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEEP VIệT NAM
198
进口笔数
516
出口笔数
$2.99M
进口金额
$22.23M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315063067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BXKYM4 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 5/20 Đồ Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEEP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEEP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/12 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84896693123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 961220 | 印台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $2.68M |
| 日本 | 32 | $275.3K |
| 法国 | 3 | $40.4K |
| 马来西亚 | 1 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃塞俄比亚 | 14 | $20.70M |
| 孟加拉国 | 224 | $820.4K |
| 印度 | 53 | $300.7K |
| 斯里兰卡 | 73 | $118.4K |
| 新加坡 | 34 | $92.8K |
| 越南 | 74 | $67.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $52.9K |
| 萨尔瓦多 | 7 | $51.3K |
| 墨西哥 | 9 | $19.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.55M | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $539.2K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Hefei Sogic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $483.4K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Dynic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $149.2K | 打字机色带、PVC涂层织物 |
| Union ChemiCar Co., Ltd. | 日本 | 13 | $117.0K | 打字机色带、非玻璃化转印纸 |
| Shantou High Tech Zone Jusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.5K | 打字机色带、自粘纸板 |
| Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $53.9K | 打字机色带、油漆颜料 |
| INKSTAR OFFICE APPLIANCE FACTORY OF TIANJIN (INDIVIDUALLY-OWNED) | 中国 | 2 | $13.9K | 打字机色带 |
| DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Hangzhou Havesino Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three More Lions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 155 | $374.7K | 打字机色带 |
| Three More Lions (India) Private Ltd. | 印度 | 38 | $233.3K | 打字机色带 |
| Bellwoven Bengal Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $214.6K | 印刷标签、其他人造窄幅布 |
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 57 | $59.8K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| Checkpoint Systems Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $55.5K | 自粘纸板、大尺寸照相胶片 |
| R-PAC Bangladesh Packaging Co., Ltd. | 孟加拉国 | 24 | $50.9K | 其他半导体介质、其他人造窄幅布 |
| SML Packaging Solutions Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $46.1K | 其他半导体介质、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| SML Packaging Solutions Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $34.4K | 涂布纸板、厚未涂布纸 |
| Checkpoint Systems Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $30.7K | 其他人造窄幅布、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 13 | $4.6K | 棉机织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 纸制卷轴 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HEFEI SOGIC INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 打字机色带 | THREE MORE LIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | BELLWOVEN BENGAL LTD | 孟加拉国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | BELLWOVEN BENGAL LTD | 孟加拉国 | $1.8K |