Thang Long Import Export Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI THăNG LONG
38
进口笔数
0
出口笔数
$151.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109445550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUS7TWB |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 189/1 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG IMPORT EXPORT DISTRIBUTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 189/1 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
| 130212 | 甘草浸膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $40.5K |
| 印度 | 10 | $37.9K |
| 保加利亚 | 3 | $19.8K |
| 法国 | 6 | $18.9K |
| 德国 | 4 | $14.2K |
| 西班牙 | 3 | $11.1K |
| 土耳其 | 1 | $8.4K |
| 南非 | 1 | $555 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 9 | $34.0K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Stephenson Group Ltd. | 英国 | 6 | $28.6K | 非盥洗用皂、其他形状肥皂 |
| Naturebase EAD | 保加利亚 | 2 | $16.4K | 精油及浓缩物 |
| Esencias Martinez Lozano | 西班牙 | 3 | $11.1K | 其他精油、柑橘精油 |
| Hughes & Co., Ltd. | 英国 | 4 | $10.1K | 其他精油、其他植物提取物 |
| Gustav Heess GmbH | 德国 | 3 | $9.2K | 其他植物油、非初榨橄榄油 |
| Dogasa Ilac Gida Kozmetik San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $8.4K | 其他植物油 |
| Laboratoire Odysud S.A.S. | 法国 | 1 | $7.6K | 香水、其他护肤品 |
| Laboratoire Helpac | 法国 | 2 | $4.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Golgemma | 法国 | 2 | $2.7K | 其他精油、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $316 |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他植物油 | HUGHES & CO LTD | 英国 | $316 |
| 2026-04-11 | 柠檬精油 | Katyani Exports | 印度 | $140 |
| 2026-04-11 | 精油及浓缩物 | Katyani Exports | 印度 | $320 |
| 2026-04-11 | 橙精油 | Katyani Exports | 印度 | $300 |
| 2026-04-11 | 橙精油 | Katyani Exports | 印度 | $540 |