Hoang Nam International Express Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế HOàNG NAM
1
进口笔数
131
出口笔数
$176
进口金额
$23.8K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2025-11-05
最近出口
2
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315147165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HV9D2A |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 43/26 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM INTERNATIONAL EXPRESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/26 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873098289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 128 | $22.5K |
| 越南 | 23 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $146 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $30 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 291a944ad559d55bcadfea3718786726 | 25 | $4.4K | ||
| Van Huynh | 美国 | 19 | $3.4K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Ngoc Van | 美国 | 18 | $3.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| Lanh Ho | 美国 | 18 | $3.1K | 毛针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Ana Nguyen | 美国 | 7 | $1.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| LV Nguyen | 美国 | 5 | $906 | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Queen Nail | 美国 | 5 | $902 | 女式非合成套装 |
| Phuong Nghy | 美国 | 3 | $546 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Lanh Ho | 越南 | 4 | $134 | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Van Huynh | 越南 | 4 | $91 | 明信片贺卡、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 玩具模型 | FedEx HNLIP | 越南 | $40 |
| 2024-10-15 | 女式纺织裤 | FedEx HNLIP | 越南 | $25 |
| 2024-10-15 | 非棉田径服 | FedEx HNLIP | 越南 | $58 |
| 2024-10-15 | 毛针织服装 | FedEx HNLIP | 越南 | $15 |
| 2024-10-15 | 非棉针织背心 | FedEx HNLIP | 越南 | $8 |
| 2024-10-12 | 编结帽类 | FEDEX HNLIP | 越南 | $30 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 非棉针织女衫 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $34 |
| 2025-11-05 | 其他纺织制品 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $9 |
| 2025-11-05 | 非棉针织背心 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $37 |
| 2025-11-05 | 皮革运动鞋 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $7 |
| 2025-11-05 | 塑料梳子 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $1 |
| 2025-11-05 | 棉针织T恤 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $44 |
| 2025-11-05 | 卫生用品 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $5 |
| 2025-11-05 | 非棉针织女衫 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $26 |
| 2025-11-05 | 毛针织服装 | CHAU HOAI ANH | 美国 | $21 |
| 2025-11-04 | 棉针织T恤及背心 | ANA NGUYEN | 美国 | $55 |