Keding Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEDING VIệT NAM
171
进口笔数
14
出口笔数
$1.07M
进口金额
$195.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317822778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6FR2TK |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | SAV2-01.21, Tầng 1, Tháp 02, Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEDING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEDING VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.2, Tầng 6, Tòa nhà 236 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doang nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | yalintsao@twkd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.206亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 171 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $150.6K |
| 新加坡 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 169 | $1.07M | 其他泡沫塑料、非针叶木薄胶合板 |
| Keding Enterprises, LLC | 美国 | 1 | $2.1K | 非木刨花板、其他印刷品 |
| Keding (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | PVC泡沫板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 14 | $195.5K | 非针叶木薄胶合板、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $94 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $41 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $833 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $99 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $412 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $475 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $160 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $421 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $644 |
| 2025-10-21 | 其他泡沫塑料 | KEDING ENTERPRISES CO LTD | 新加坡 | $252 |