TCSP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCSP VIệT NAM
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110455352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2TGPYY |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Khu Bê Tông, Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCSP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TCSP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bê Tông, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0347179909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 58 | $1.04M |
| 印度 | 3 | $6.1K |
| 巴西 | 1 | $528 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | 27 | $517.4K | 其他涂布纸、自粘塑料片 |
| PT DaeHwa Indonesia | 印度尼西亚 | 15 | $275.1K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $153.6K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| PT SHIN WOO GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $63.0K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| 3b1c37062aa6ff2a58818ab117979022 | 1 | $28.1K | ||
| Pragatipack Noida Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.1K | 非注塑模具、瓦楞纸板 |
| Agis Equipamentos e Servicos de Informatica Ltda. | 巴西 | 1 | $528 | 其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 涂布印刷纸≤435×297mm | FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | $56.2K |
| 2026-06-22 | 其他涂布纸 | DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-06-22 | 其他涂布纸 | DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-06-17 | 其他涂布纸 | DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-06-02 | 其他涂布纸 | DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $25.3K |
| 2026-05-04 | 其他涂布纸 | FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | $16.8K |
| 2026-04-15 | 其他涂布纸 | FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2026-04-08 | 其他涂布纸 | FLEXI COMPONENTS | 印度尼西亚 | $16.8K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | DAE HWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |