TCSP Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TCSP VIệT NAM

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110455352
企查查编码QVNV2TGPYY
成立日期2023-08-17
联系地址Khu Bê Tông, Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TCSP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TCSP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bê Tông, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话0347179909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
391990自粘塑料片
481159塑料涂布纸板
350691聚合物胶粘剂
481014涂布印刷纸≤435×297mm
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚58$1.04M
印度3$6.1K
巴西1$528

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FLEXI COMPONENTS印度尼西亚27$517.4K其他涂布纸、自粘塑料片
PT DaeHwa Indonesia印度尼西亚15$275.1K非泡沫塑料片、自粘塑料片
DAE HWA INDONESIA印度尼西亚5$153.6KPET塑料片材、自粘塑料片
PT SHIN WOO GLOBAL INDONESIA印度尼西亚10$63.0K自粘塑料片、打字机色带
3b1c37062aa6ff2a58818ab1179790221$28.1K
Pragatipack Noida Pvt. Ltd.印度3$6.1K非注塑模具、瓦楞纸板
Agis Equipamentos e Servicos de Informatica Ltda.巴西1$528其他涂布纸

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25涂布印刷纸≤435×297mmFLEXI COMPONENTS印度尼西亚$56.2K
2026-06-22其他涂布纸DAE HWA INDONESIA印度尼西亚$13.6K
2026-06-22其他涂布纸DAE HWA INDONESIA印度尼西亚$12.6K
2026-06-17其他涂布纸DAE HWA INDONESIA印度尼西亚$12.6K
2026-06-02其他涂布纸DAE HWA INDONESIA印度尼西亚$25.3K
2026-05-04其他涂布纸FLEXI COMPONENTS印度尼西亚$39.3K
2026-04-21其他涂布纸FLEXI COMPONENTS印度尼西亚$16.8K
2026-04-15其他涂布纸FLEXI COMPONENTS印度尼西亚$39.3K
2026-04-08其他涂布纸FLEXI COMPONENTS印度尼西亚$16.8K
2026-04-07其他涂布纸DAE HWA INDONESIA印度尼西亚$12.6K

相关企业 · 同类产品

TCSP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →