Anh Duong Technology Import & Export Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ áNH DươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$293.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108675745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYSV3M4 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84967639995 |
| 邮箱 | cuaxepanhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $293.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangxi Shunman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 发饰、女式针织外套 |
| Foshan Henglihao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 非农用喷雾器具、皮带输送机 |
| GUANGZHOU MINGRUI INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | 2 | $23.0K | 聚合物胶粘剂 |
| Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他塑料制品 |
| Wenzhou Guangrui Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 铝合金板材 | Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU MINGRUI INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU MINGRUI INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 其他石制品 | Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他石制品 | Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $200 |