THÀNH LỢI COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Lợi
36
进口笔数
3
出口笔数
$994.0K
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-06-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100363783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP71XNQ |
| 成立日期 | 1993-09-06 |
| 联系地址 | C5, số 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | THÀNH LỢI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5, số 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02438562387 |
| 邮箱 | thanhloi@thanhloi.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852799 | 其他收音机 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $338.4K |
| 南非 | 5 | $289.5K |
| 英国 | 2 | $101.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $87.4K |
| 丹麦 | 1 | $61.6K |
| 意大利 | 1 | $61.2K |
| 德国 | 2 | $16.3K |
| 中国 | 5 | $12.1K |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
| 韩国 | 2 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $22.3K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 101 Mahajak Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $373.5K | 天线及发射器、聚合物基油漆 |
| Gew Technologies (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $289.5K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| Surpass Media Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $119.9K | 天线及发射器、其他通信设备 |
| SOUTHERN AVIONICS COMPANY | 美国 | 9 | $97.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Work Microwave GmbH | 德国 | 1 | $61.6K | 其他电气设备、通信设备 |
| Nautel Maine, Inc. | 美国 | 1 | $33.8K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Norsat International Inc. | 加拿大 | 3 | $13.0K | 其他电气设备、其他通信设备 |
| NORSAT INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $3.8K | 同轴电缆 |
| Kuehne Electronic GmbH | 德国 | 1 | $577 | 其他电气设备、其他铝制品 |
| Mini-Circuits | 美国 | 1 | $508 | 集成电路放大器、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gew Technologies (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $22.3K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| 101 Mahajak Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 非航空导航仪 | 101 Mahajak Technology Pte. Ltd. | 美国 | $37.0K |
| 2026-05-08 | 其他通信设备 | Surpass Media Pte. Ltd. | 意大利 | $14.7K |
| 2026-05-08 | 其他收音机 | Surpass Media Pte. Ltd. | 意大利 | $46.5K |
| 2026-05-04 | 静止变流器 | Norsat International Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 同轴电缆 | NORSAT INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-04 | 1000伏以下电路保护器 | Norsat International Inc. | 美国 | $810 |
| 2026-05-04 | 1000伏以下电路保护器 | Norsat International Inc. | 加拿大 | $974 |
| 2026-05-04 | 1000伏以下电路保护器 | Norsat International Inc. | 美国 | $480 |
| 2026-03-10 | 天线及发射器 | Surpass Media Pte. Ltd. | 美国 | $10.8K |
| 2026-03-10 | 天线及发射器 | Surpass Media Pte. Ltd. | 美国 | $6.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 天线及发射器 | 101 Mahajak Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.2K |
| 2024-03-08 | 通信设备零件 | Gew Technologies (Pty) Ltd | 南非 | $6.0K |
| 2024-01-30 | 天线及发射器 | Gew Technologies (Pty) Ltd | 南非 | $16.3K |