THÀNH LỢI COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 天线及发射器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Lợi

36
进口笔数
3
出口笔数
$994.0K
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-06-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100363783
企查查编码QVNEP71XNQ
成立日期1993-09-06
联系地址C5, số 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH LỢI
企业英文名称THÀNH LỢI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C5, số 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02438562387
邮箱thanhloi@thanhloi.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852910天线及发射器
851779通信设备零件
852990通信设备零件
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器
852799其他收音机
85332920W以上固定电阻器
847149其他自动数据处理系统
850450其他电感器
851762通信设备

出口

HS 编码产品
852910天线及发射器
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$338.4K
南非5$289.5K
英国2$101.3K
澳大利亚1$87.4K
丹麦1$61.6K
意大利1$61.2K
德国2$16.3K
中国5$12.1K
马来西亚1$11.0K
韩国2$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非2$22.3K
新加坡1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
101 Mahajak Technology Pte. Ltd.新加坡11$373.5K天线及发射器、聚合物基油漆
Gew Technologies (Pty) Ltd南非5$289.5K通信设备零件、其他电气设备
Surpass Media Pte. Ltd.新加坡3$119.9K天线及发射器、其他通信设备
SOUTHERN AVIONICS COMPANY美国9$97.9K天线及发射器、通信设备零件
Work Microwave GmbH德国1$61.6K其他电气设备、通信设备
Nautel Maine, Inc.美国1$33.8K通信设备零件、电力控制板
Norsat International Inc.加拿大3$13.0K其他电气设备、其他通信设备
NORSAT INTERNATIONAL INC中国香港1$3.8K同轴电缆
Kuehne Electronic GmbH德国1$577其他电气设备、其他铝制品
Mini-Circuits美国1$508集成电路放大器、其他电气设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gew Technologies (Pty) Ltd南非2$22.3K通信设备零件、其他电气设备
101 Mahajak Technology Pte. Ltd.新加坡1$8.2K天线及发射器

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09非航空导航仪101 Mahajak Technology Pte. Ltd.美国$37.0K
2026-05-08其他通信设备Surpass Media Pte. Ltd.意大利$14.7K
2026-05-08其他收音机Surpass Media Pte. Ltd.意大利$46.5K
2026-05-04静止变流器Norsat International Inc.中国$1.1K
2026-05-04同轴电缆NORSAT INTERNATIONAL INC中国$3.8K
2026-05-041000伏以下电路保护器Norsat International Inc.美国$810
2026-05-041000伏以下电路保护器Norsat International Inc.加拿大$974
2026-05-041000伏以下电路保护器Norsat International Inc.美国$480
2026-03-10天线及发射器Surpass Media Pte. Ltd.美国$10.8K
2026-03-10天线及发射器Surpass Media Pte. Ltd.美国$6.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06天线及发射器101 Mahajak Technology Pte. Ltd.新加坡$8.2K
2024-03-08通信设备零件Gew Technologies (Pty) Ltd南非$6.0K
2024-01-30天线及发射器Gew Technologies (Pty) Ltd南非$16.3K

相关企业 · 同类产品

THÀNH LỢI COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →