Nam Huy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他石棉制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Huy
7
进口笔数
0
出口笔数
$211.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106220622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DPAV74 |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Số 144 C12 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM HUY |
| 企业英文名称 | NAM HUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144 C12 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437170359 |
| 邮箱 | nhuanamhuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $211.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Meihao Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $166.6K | 其他石棉制品、再生橡胶 |
| Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 合金钢棒材、其他塑料片材 |
| Xingtai Weiyao Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 垫片套装 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-08-28 | 金属复合垫圈 | XINGTAI WEIYAO RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-08-28 | 金属复合垫圈 | XINGTAI WEIYAO RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-06-16 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-16 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-06-16 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-01-18 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-18 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-01-18 | 其他石棉制品 | TIANJIN MEIHAO LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $961 |