Mai Vang Manufacturing & Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT MAI VàNG

1
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-20
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0202175725
企查查编码QVN5GW5PAD
成立日期2022-10-06
联系地址Số 254 Lũng Đông, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MAI VÀNG
企业英文名称MAI VANG MANUFACTURE AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 254 Lũng Đông, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84989722878
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841950工业热交换器
846599其他木工机床
847720橡塑挤出机
8477908477机器零件
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Bixin Supply Chain Co., Ltd.中国1$15.3K鞋靴零件、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-20混合机JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$2.5K
2023-02-20橡塑挤出机JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$7.0K
2023-02-20其他风扇JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$500
2023-02-20工业热交换器JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$700
2023-02-20混合机JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$600
2023-02-208477机器零件JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$1.0K
2023-02-20其他木工机床JINJIANG BIXIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Mai Vang Manufacturing & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →