KDN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDN
4
进口笔数
0
出口笔数
$79.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315783153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFC2D1Q |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 157A Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDN |
| 企业英文名称 | KDN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 2.50 Tầng 2, Khu I Cao ốc văn phòng - Thương mại dịch vụ - Căn hộ The Prince Residence, Số 17-19-21 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0972220220 |
| 邮箱 | info@kdnco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $79.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $78.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | 1 | $572 | 1000伏以下插头插座、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他木家具 | TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | $229 |
| 2025-12-13 | 其他木家具 | TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | $122 |
| 2025-12-13 | 其他木家具 | TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | $107 |
| 2025-12-13 | 1000伏以下插头插座 | TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | $51 |
| 2025-12-13 | 其他木家具 | TAKE ONE ANALOG SOUND | 中国 | $62 |
| 2024-12-31 | 非合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 非合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 非合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-31 | 非合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-31 | 非合金钢棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |