All Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALL TECH VINA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$49.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35EWR7B |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 23 Phạm Ngọc Thạch, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALL TECH VINA |
| 企业英文名称 | ALL TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Phạm Ngọc Thạch, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84976356698 |
| 邮箱 | alltechvinabn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $49.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.4K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.0K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 音频设备零件、其他电子IC |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-17 | 60伏以下继电器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-17 | 自动断路器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-03-17 | 其他塑料建材 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-03-17 | 电气装置零件 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $131 |