Phuc Thinh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT PHúC THịNH
78
进口笔数
7
出口笔数
$224.2K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-31
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311795905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9Y49K6 |
| 成立日期 | 2012-05-19 |
| 联系地址 | 6C Quốc Lộ 22, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6C Quốc Lộ 22, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862569129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 750720 | 镍管配件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $112.9K |
| 中国 | 20 | $25.4K |
| 法国 | 33 | $24.4K |
| 捷克 | 13 | $13.0K |
| 德国 | 21 | $12.5K |
| 马来西亚 | 15 | $9.2K |
| 意大利 | 18 | $7.3K |
| 英国 | 10 | $6.5K |
| 波兰 | 4 | $3.5K |
| 日本 | 8 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.1K |
| 阿曼 | 2 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $655 |
| 卡塔尔 | 1 | $516 |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 44 | $203.6K | ||
| Tidyco Ltd. | 瑞典 | 7 | $10.1K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Raptor Supplies Ltd. | 美国 | 8 | $2.9K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| Yuyao Yanaike Pneumatic Component Factory | 中国 | 6 | $2.1K | 阀门龙头、液体气体测量仪 |
| Livingston & Haven | 美国 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Parker Hannifin (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他钢铁管件、可变电阻器 |
| Next Cooling Ltd. | 中国 | 2 | $917 | 增强橡胶软管、不锈钢管件 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 2 | $505 | 其他电气开关、阀门龙头 |
| RS MRO Services, Inc. | 美国 | 2 | $443 | 其他风扇、阀门龙头 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $430 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinetics Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $5.1K | 其他气泵、材料测试机零件 |
| Arc Energy & Telecommunication Llc | 阿曼 | 2 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Radwell International, LLC | 美国 | 1 | $655 | 1000伏以下保险丝、电力控制板 |
| Fire Shield Metal Works | 卡塔尔 | 1 | $516 | 过滤净化器零件 |
| 1991dd47cb818919a3a986102dc866a0 | 1 | $240 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 发动机零件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $124 |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $467 |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 发动机零件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $244 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $467 |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $124 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 螺纹钢制管件 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $11 |
| 2025-12-31 | 发动机零件 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $63 |
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $36 |
| 2025-12-31 | 液压气压阀门 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5 |
| 2025-12-31 | 镍管配件 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $43 |
| 2025-12-31 | 真空泵 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $3 |
| 2025-12-31 | 镍管配件 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $36 |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $10 |
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $20 |
| 2025-12-31 | 液压气压阀门 | RADWELL INTERNATIONAL LLC | 美国 | $36 |