Phuc Thinh Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT PHúC THịNH

78
进口笔数
7
出口笔数
$224.2K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-31
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $842 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $516 · 1 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $240 · 1 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 4 笔出口 $655 · 1 笔2026-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $842 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $516 · 1 笔2024-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $240 · 1 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $458 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 4 笔出口 $655 · 1 笔2026-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311795905
企查查编码QVNF9Y49K6
成立日期2012-05-19
联系地址6C Quốc Lộ 22, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6C Quốc Lộ 22, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02862569129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
841290发动机零件
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
902620压力测量仪
741220铜合金管件
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
730792螺纹钢制管件
741220铜合金管件
750720镍管配件
841290发动机零件
841410真空泵
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国56$112.9K
中国20$25.4K
法国33$24.4K
捷克13$13.0K
德国21$12.5K
马来西亚15$9.2K
意大利18$7.3K
英国10$6.5K
波兰4$3.5K
日本8$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$5.1K
阿曼2$2.9K
美国1$655
卡塔尔1$516
印度尼西亚1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3ac2ed7815769db906584fa514d85e2644$203.6K
Tidyco Ltd.瑞典7$10.1K阀门龙头、不锈钢管配件
Raptor Supplies Ltd.美国8$2.9K其他工业用纺织品、其他塑料制品
Yuyao Yanaike Pneumatic Component Factory中国6$2.1K阀门龙头、液体气体测量仪
Livingston & Haven美国1$1.4K阀门龙头、过滤净化器零件
Parker Hannifin (S) Pte. Ltd.新加坡1$1.1K其他钢铁管件、可变电阻器
Next Cooling Ltd.中国2$917增强橡胶软管、不锈钢管件
Intech Automazione S.r.l.意大利2$505其他电气开关、阀门龙头
RS MRO Services, Inc.美国2$443其他风扇、阀门龙头
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$430静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinetics Corp. Ltd.泰国2$5.1K其他气泵、材料测试机零件
Arc Energy & Telecommunication Llc阿曼2$2.9K非泡沫橡胶密封件
Radwell International, LLC美国1$6551000伏以下保险丝、电力控制板
Fire Shield Metal Works卡塔尔1$516过滤净化器零件
1991dd47cb818919a3a986102dc866a01$240

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08发动机零件PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD马来西亚$199
2026-04-08气体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD韩国$124
2026-04-08气体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD美国$467
2026-04-08气体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD美国$3.4K
2026-04-08发动机零件PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD马来西亚$199
2026-04-08阀门龙头PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD日本$244
2026-04-08液体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$9.4K
2026-04-08气体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD美国$467
2026-04-08气体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD韩国$124
2026-04-08液体过滤机械PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$9.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31螺纹钢制管件RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$11
2025-12-31发动机零件RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$63
2025-12-31阀门龙头RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$36
2025-12-31液压气压阀门RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$5
2025-12-31镍管配件RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$43
2025-12-31真空泵RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$3
2025-12-31镍管配件RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$36
2025-12-31其他硫化橡胶制品RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$10
2025-12-31阀门龙头RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$20
2025-12-31液压气压阀门RADWELL INTERNATIONAL LLC美国$36

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →