VIET HAN TRADING & PRODUCTION TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHệ VIệT HàN
- 邮箱2
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$76.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107303494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5T5WSU |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số 79, ngõ 10, đường Bà Triệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRADING AND PRODUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, ngõ 10, đường Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988455825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721011 | 镀锡钢板≥0.5mm |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $76.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 9 | $76.4K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 750W-75kW交流电机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $813 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $213 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $57 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $169 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $188 |
| 2023-09-25 | 滚珠轴承 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $71 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $43 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $38 |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.4K |