Viet Metal Export & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Việt Metal
- 邮箱21
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201284489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGJ3F25 |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Số 97/5/47 Đường Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT METAL |
| 企业英文名称 | VIET METAL EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97/5/47 Đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842253507767 |
| 邮箱 | vietmetal.hp@gmail.com |
| 传真 | 02253556886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 5 | $366.7K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Shandong Leader Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $309.1K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $202.3K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $116.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Xingyuan Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.1K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Shandong Qianhe Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.5K | 合金钢管材、无缝钢管 |
| Xinming Industry Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 冷轧钢卷、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | SHANDONG LEADER STEEL CO LTD | 中国 | $973 |
| 2026-04-14 | 无缝钢管 | SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | $8.3K |