FREIGHT MARK VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Freight Mark Việt Nam
- 邮箱138
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2023-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312584872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN2KAAD |
| 成立日期 | 2013-12-12 |
| 联系地址 | LM81-44.OT06 Tòa Landmark 81 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FREIGHT MARK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LM81-44.OT06 Tòa Landmark 81 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ chuyển phát" thuộc CPC 7512*, hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Luật Bưu chính, các văn bản hướng dẫn có liên quan và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84906880599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiashan Xinhuachang International Containers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 通信设备零件 |
| SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $200 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $14 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7 |
| 2023-03-21 | 其他钢铁制品 | SPECTAINER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $16 |