S.T.S Petroleum & Logistics Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xăng Dầu Và Dịch Vụ Hàng Hải S.T.S
90
进口笔数
0
出口笔数
$230.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303235586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3EG5PX |
| 成立日期 | 2004-04-01 |
| 联系地址 | 102 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI S.T.S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 102 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842839118760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 36 | $106.12M |
| 马来西亚 | 32 | $83.85M |
| 韩国 | 20 | $40.91M |
| 日本 | 2 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $180.76M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Oleum Trading & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $50.12M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 2 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.76M |
| 2026-04-01 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.76M |
| 2026-03-31 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.25M |
| 2026-03-01 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.11M |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $1.56M |
| 2026-02-16 | 轻质石油油品 | OLEUM TRADING & SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $3.00M |
| 2026-02-16 | 轻质石油油品 | OLEUM TRADING & SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $3.79M |
| 2026-02-06 | 非轻质石油 | OLEUM TRADING & SERVICES PTE LTD | 韩国 | $2.40M |
| 2026-01-28 | 轻质石油油品 | OLEUM TRADING & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $2.30M |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | OLEUM TRADING & SERVICES PTE LTD | 韩国 | $1.83M |