Logitem Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Logitem Việt Nam
- 邮箱3
205
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311917776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H3UG62 |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | số 36, đường Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOGITEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGITEM VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 36, đường Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842839251022 |
| 邮箱 | trading@logitem.vn |
| 传真 | +842839260015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103.156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 182 | $1.03M |
| 泰国 | 25 | $128.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.3K |
| 中国 | 15 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logitem International Corp | 日本 | 49 | $713.0K | 冰淇淋及食用冰、其他食品制剂 |
| Kanebo Cosmetics Inc. | 日本 | 93 | $266.0K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Hanamaruki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $99.0K | 混合调味料、其他谷物粉 |
| Kao Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.5K | 铸模粘合剂、工业清洁制剂 |
| Logitem International Corp | 泰国 | 8 | $9.2K | 其他食品制剂 |
| Kao Corporation | 日本 | 15 | $3.0K | 卫生用品、其他化学制剂 |
| Beijing Kyo-Nichi Todai Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.9K | 加工去壳豆、糖渍植物制品 |
| Hitomi Kanazawa | 日本 | 4 | $2.6K | 塑料家具、眼妆品 |
| Seino Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Japan Logistics Systems Corp | 日本 | 4 | $1.7K | 聚酯油漆、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $18 |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $18 |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-02 | 冰淇淋及食用冰 | Logitem International Corp | 日本 | $3.3K |