Mai Trang Project Development Trading Corporation
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Phát Triển Dự án Mai Trang
86
进口笔数
221
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-24
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305339767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HXPU20 |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 77, Đường số 5, Khu dân cư LakeView City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - PHÁT TRIỂN DỰ ÁN MAI TRANG |
| 企业英文名称 | MAI TRANG PROJECT DEVELOPMENT - TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77, Đường số 5, Khu dân cư LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842836205330 |
| 邮箱 | maitrangpro@gmail.com |
| 官网 | www.maitrangpro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091011 | 整姜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 901510 | 测距仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $870.4K |
| 中国 | 12 | $110.6K |
| 韩国 | 6 | $38.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 162 | $613.1K |
| 中国台湾 | 31 | $230.2K |
| 韩国 | 25 | $188.0K |
| 日本 | 1 | $527 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tarseel Exports | 印度 | 38 | $512.9K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| R.S. EXPORTS | 印度 | 9 | $115.1K | 非工业钻石、其他干果 |
| Anqiu Taihin Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $110.5K | 整姜、鲜洋葱青葱 |
| SAI AGRO EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $92.8K | 其他干果、药用植物 |
| Parvati International | 印度 | 4 | $51.0K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| Aalisha Overseas | 印度 | 4 | $48.7K | 其他干果、姜黄 |
| Hapcheon Marketing Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $38.1K | 鲜洋葱青葱 |
| GOODWILL INTERNATIONAL, | 印度 | 3 | $26.7K | 其他干果、姜黄 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 2 | $23.2K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国香港 | 1 | $69 | 其他电视摄像机、钓鱼竿 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trigem Resources | 新加坡 | 162 | $613.1K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Bai Chuan Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $146.4K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Hungan Agriculture Products Co., Ltd. | 越南 | 17 | $128.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜 |
| Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Burim Farming Association Corp. | 韩国 | 5 | $41.6K | 胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒 |
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.0K | 淀粉根茎、其他单一果蔬汁 |
| SIN LI AGRICULTURAL PRODUCT CO | 中国台湾 | 3 | $22.1K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| KIWOOM F & B CO., LTD. | 2 | $21.9K | 其他鲜莴苣 | |
| Tokyo Seika Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $527 | 鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-05-23 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-05-04 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-03-14 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-03-02 | 鲜洋葱青葱 | Hapcheon Marketing Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 鲜洋葱青葱 | Hapcheon Marketing Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | Tarseel Exports | 印度 | $12.5K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他鲜莴苣 | KIWOOM F & B CO., LTD. | — | $11.9K |
| 2026-06-13 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $210 |
| 2026-06-13 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-06-13 | 其他鲜莴苣 | KIWOOM F & B CO., LTD. | — | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $105 |
| 2026-03-07 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-03-07 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $105 |
| 2026-01-29 | 其他芸苔属蔬菜 | Hungan Agriculture Products Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.6K |
| 2026-01-24 | 其他保藏蔬菜 | Trigem Resources | 新加坡 | $4.9K |