Mai Trang Project Development Trading Corporation

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Phát Triển Dự án Mai Trang

86
进口笔数
221
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-24
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $64.8K · 8 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-11进口 $37.1K · 4 笔出口 $53.5K · 10 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2025-03进口 $34.8K · 3 笔出口 $82.2K · 14 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $42.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-08进口 $46.4K · 4 笔出口 $137.6K · 21 笔2025-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-12进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.9K · 7 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2023-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $64.8K · 8 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-06进口 $26.3K · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-08进口 $27.4K · 3 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-11进口 $37.1K · 4 笔出口 $53.5K · 10 笔2024-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 8 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $63.5K · 10 笔2025-03进口 $34.8K · 3 笔出口 $82.2K · 14 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $42.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-08进口 $46.4K · 4 笔出口 $137.6K · 21 笔2025-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-12进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.9K · 7 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305339767
企查查编码QVN8HXPU20
成立日期2007-11-21
联系地址Số nhà 77, Đường số 5, Khu dân cư LakeView City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - PHÁT TRIỂN DỰ ÁN MAI TRANG
企业英文名称MAI TRANG PROJECT DEVELOPMENT - TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 77, Đường số 5, Khu dân cư LakeView City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842836205330
邮箱maitrangpro@gmail.com
官网www.maitrangpro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
081340其他干果
091011整姜
081090其他鲜果
901510测距仪

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
080550柠檬及青柠
070490其他芸苔属蔬菜
070690根茎类蔬菜
071190其他保藏蔬菜
070930鲜茄子
070610胡萝卜和萝卜
070519其他鲜莴苣
080540葡萄柚和柚子
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度68$870.4K
中国12$110.6K
韩国6$38.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡162$613.1K
中国台湾31$230.2K
韩国25$188.0K
日本1$527

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tarseel Exports印度38$512.9K鲜洋葱青葱、703101
R.S. EXPORTS印度9$115.1K非工业钻石、其他干果
Anqiu Taihin Food Co., Ltd.中国11$110.5K整姜、鲜洋葱青葱
SAI AGRO EXIM PRIVATE LIMITED印度8$92.8K其他干果、药用植物
Parvati International印度4$51.0K鲜洋葱青葱、703101
Aalisha Overseas印度4$48.7K其他干果、姜黄
Hapcheon Marketing Co., Ltd.韩国6$38.1K鲜洋葱青葱
GOODWILL INTERNATIONAL,印度3$26.7K其他干果、姜黄
Swan Agro Produce印度2$23.2K鲜洋葱青葱、干辣椒
SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO中国香港1$69其他电视摄像机、钓鱼竿

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trigem Resources新加坡162$613.1K鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Bai Chuan Co., Ltd.韩国20$146.4K其他芸苔属蔬菜
Hungan Agriculture Products Co., Ltd.越南17$128.5K其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜
Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd.越南7$50.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Burim Farming Association Corp.韩国5$41.6K胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒
Dinglin Trading Co., Ltd.越南4$29.0K淀粉根茎、其他单一果蔬汁
SIN LI AGRICULTURAL PRODUCT CO中国台湾3$22.1K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
KIWOOM F & B CO., LTD.2$21.9K其他鲜莴苣
Tokyo Seika Trading Co., Ltd.日本1$527鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-05-23鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-05-04鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-04-24鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-04-24鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-03-14鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-03-02鲜洋葱青葱Hapcheon Marketing Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-02-27鲜洋葱青葱Hapcheon Marketing Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-02-27鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$11.0K
2026-02-23鲜洋葱青葱Tarseel Exports印度$12.5K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他鲜莴苣KIWOOM F & B CO., LTD.—$11.9K
2026-06-13其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$210
2026-06-13其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$5.0K
2026-06-13其他鲜莴苣KIWOOM F & B CO., LTD.—$10.0K
2026-04-21其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$5.1K
2026-04-21其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$105
2026-03-07其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$5.1K
2026-03-07其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$105
2026-01-29其他芸苔属蔬菜Hungan Agriculture Products Co., Ltd.中国台湾$7.6K
2026-01-24其他保藏蔬菜Trigem Resources新加坡$4.9K

相关企业 · 同类产品

Mai Trang Project Development Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →