Nam Long Investment Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 橡胶充气制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thiết Bị Nam Long
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107408634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RCFSG1 |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Số 91 An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG INVESTMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83 phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02473086889 |
| 邮箱 | dongnamlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $899.1K |
| 丹麦 | 34 | $348.1K |
| 新加坡 | 1 | $940 |
| 意大利 | 1 | $658 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hangshuo Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 46 | $562.3K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Den Jet Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $345.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Luoyang Max Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $264.0K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Chenlift (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他升降机械、机械零件 |
| Joysung Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 非数控铣床、非数控镗床 |
| Chongqing Jiayang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 火花点火发电机组、其他离心泵 |
| Den Jet Nordic A | 丹麦 | 1 | $4.7K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜垫圈 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $227 |
| 2026-04-28 | 铜垫圈 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $227 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $298 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $133 |
| 2026-04-27 | 速度表转速表 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $95 |
| 2026-04-27 | 金属增强橡胶管 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $47 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $238 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $58 |
| 2026-04-27 | 速度表转速表 | DEN JET INDUSTRY PTE LTD | 丹麦 | $95 |