Pham Gia Phat Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phạm Gia Phát
16
进口笔数
20
出口笔数
$222.1K
进口金额
$669.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312857463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE1N5T8 |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | 124 Đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | PHAM GIA PHAT EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 902419194 |
| 邮箱 | congtyphamgiaphat@gmail.com |
| 传真 | +842862578088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $126.4K |
| 塞尔维亚 | 6 | $95.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $368.4K |
| 越南 | 4 | $257.7K |
| 美国 | 9 | $35.9K |
| 加拿大 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singha Food Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $125.7K | 其他食品制剂 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $50.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Connell USA | 美国 | 2 | $30.2K | 碳制品、块滑石 |
| Connell USA, LLC | 塞尔维亚 | 1 | $15.1K | 蛋白浓缩物 |
| Delicious Story Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $765 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 6 | $368.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| BCF Food, Inc. | 越南 | 2 | $133.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Herman Kuijper B.V. | 越南 | 2 | $124.4K | 混合蔬菜、碾磨大米 |
| LEE BROS FOOD SERVICES, INC | 美国 | 7 | $33.8K | 混合调味料、酱油 |
| Cushee Technologies Inc. | 加拿大 | 2 | $7.7K | 糖渍植物制品、蛋白浓缩物 |
| C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | 1 | $2.1K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | SINGHA FOOD INDUSTRIES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | SINGHA FOOD INDUSTRIES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | Singha Food Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $5.8K |
| 2025-09-19 | 蛋白浓缩物 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 塞尔维亚 | $6.8K |
| 2025-07-21 | 其他食品制剂 | SINGHA FOOD INDUSTRIES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $306 |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $9.4K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $307 |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $12.3K |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | HERMAN KUIJPER BV | 荷兰 | $1.4K |