Tesmarine Engineering Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TESMARINE
16
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315656395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN836YN7Q |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 350/64/3 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TESMARINE |
| 企业英文名称 | TESMARINE ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/64/3 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84942333807 |
| 邮箱 | tranvantuan872000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $18.6K |
| 中国 | 5 | $9.6K |
| 英国 | 1 | $4.6K |
| 新加坡 | 2 | $3.1K |
| 韩国 | 6 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.7K |
| 印度 | 1 | $710 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twinco Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhengzhou Forture Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 陶瓷磨轮 |
| S Team Technic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 泵及压缩机零件、柴油机零件 |
| Dongjin Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $2.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ideal Diesel Marine | 印度 | 1 | $710 | 非电气机械零件、水净化机械 |
| Yantai Dongyue Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $229 | 液压直线马达、其他往复泵 |
| Shanghai Rekino Engine Equipment Co., Ltd. | SH | 1 | $111 | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 气体过滤机械 | TWINCO PTE LTD | 德国 | $10.8K |
| 2026-02-06 | 柴油机零件 | TWINCO PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-02 | 压力测量仪 | TWINCO PTE LTD | 荷兰 | $216 |
| 2026-02-02 | 压力测量仪 | TWINCO PTE LTD | 荷兰 | $216 |
| 2026-02-02 | 钢制弹簧片 | TWINCO PTE LTD | 德国 | $504 |
| 2026-02-02 | 压力测量仪 | TWINCO PTE LTD | 荷兰 | $216 |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | TWINCO PTE LTD | 德国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | TWINCO PTE LTD | 荷兰 | $23 |
| 2026-02-02 | 柴油机零件 | TWINCO PTE LTD | 荷兰 | $360 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | TWINCO PTE LTD | 英国 | $1.4K |