Tesmarine Engineering Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TESMARINE

16
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $632 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315656395
企查查编码QVN836YN7Q
成立日期2019-05-03
联系地址350/64/3 Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TESMARINE
企业英文名称TESMARINE ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址350/64/3 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84942333807
邮箱tranvantuan872000@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
680422陶瓷磨轮
730890其他钢铁结构体
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈
732010钢制弹簧片
841381其他泵和提升机
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$18.6K
中国5$9.6K
英国1$4.6K
新加坡2$3.1K
韩国6$2.4K
荷兰1$1.7K
印度1$710

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Twinco Pte. Ltd.新加坡4$27.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Zhengzhou Forture Tools Co., Ltd.中国2$5.8K陶瓷磨轮
S Team Technic Pte. Ltd.新加坡1$3.5K泵及压缩机零件、柴油机零件
Dongjin Marine Services Co., Ltd.韩国6$2.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Ideal Diesel Marine印度1$710非电气机械零件、水净化机械
Yantai Dongyue Hydraulic Technology Co., Ltd.中国1$229液压直线马达、其他往复泵
Shanghai Rekino Engine Equipment Co., Ltd.SH1$111泵零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06气体过滤机械TWINCO PTE LTD德国$10.8K
2026-02-06柴油机零件TWINCO PTE LTD德国$1.8K
2026-02-02压力测量仪TWINCO PTE LTD荷兰$216
2026-02-02压力测量仪TWINCO PTE LTD荷兰$216
2026-02-02钢制弹簧片TWINCO PTE LTD德国$504
2026-02-02压力测量仪TWINCO PTE LTD荷兰$216
2026-02-02柴油机零件TWINCO PTE LTD德国$5.5K
2026-02-02柴油机零件TWINCO PTE LTD荷兰$23
2026-02-02柴油机零件TWINCO PTE LTD荷兰$360
2026-02-02阀门龙头TWINCO PTE LTD英国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tesmarine Engineering Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →