Ngoc An Khang Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGọC AN KHANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$124.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108613788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYE040D |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Tầng 3 Toà nhà An Huy, số 184 Nguyễn Tuân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC AN KHANG |
| 企业英文名称 | NGOC AN KHANG IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Toà nhà An Huy, số 184 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985924856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $124.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $114.3K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.9K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 纸手帕毛巾 | TN TRADING CO.,LTD | 日本 | $296 |
| 2024-02-06 | 纸手帕毛巾 | TN TRADING CO.,LTD | 日本 | $258 |
| 2024-02-06 | 卫生用品 | TN TRADING CO.,LTD | 日本 | $256 |
| 2024-01-22 | 卫生用品 | TN TRADING CO.,LTD | 日本 | $714 |
| 2024-01-22 | 卫生用品 | TN TRADING CO.,LTD | 日本 | $457 |
| 2024-01-17 | 纸手帕毛巾 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 非医用橡胶手套 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2024-01-17 | 非医用橡胶手套 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $86 |
| 2024-01-17 | 非医用橡胶手套 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2024-01-17 | 非医用橡胶手套 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $86 |