Hanoi Seafoods Import Export Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN Hà NộI
83
进口笔数
105
出口笔数
$7.31M
进口金额
$10.23M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-30
最近出口
21
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBPSV2Y |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | 20 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI SEAPRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía |
| 电话 | +842438345153 |
| 邮箱 | seahn@seaprodexhanoi.com.vn |
| 传真 | +842438345153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 22 | $3.27M |
| 日本 | 54 | $2.72M |
| 加拿大 | 5 | $740.6K |
| 美国 | 2 | $225.9K |
| 立陶宛 | 3 | $219.8K |
| 韩国 | 1 | $125.5K |
| 中国 | 2 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 88 | $9.62M |
| 越南 | 12 | $582.4K |
| 中国台湾 | 2 | $17.6K |
| 中国香港 | 2 | $13.1K |
| 德国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Foods Corporation | 阿根廷 | 6 | $1.44M | 冷冻虾 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 11 | $1.15M | 冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 阿根廷 | 8 | $887.2K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 11 | $865.2K | 冷冻冷水虾及对虾、乙烯聚合物塑料 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 29 | $836.2K | 其他冷冻鱼、冷冻冷水虾及对虾 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $738.9K | 冷冻冷水虾及对虾、冷冻龙虾 |
| Sojitz Foods Corporation | 阿根廷 | 4 | $693.0K | 冷冻虾 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 美国 | 2 | $225.9K | 冷冻冷水虾及对虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sojitz Foods Corporation | 立陶宛 | 2 | $191.7K | 冷冻冷水虾及对虾 |
| Sojitz Foods Corp. | 越南 | 2 | $29.5K | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 40 | $4.80M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.65M | 冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.18M | 冷冻虾 |
| Schooner Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.07M | 冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 6 | $723.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 越南 | 4 | $278.1K | 未加工动物产品、其他冷冻鱼 |
| Inabata Fine Tech & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $110.0K | 冷冻虾、冻扇贝 |
| Sojitz Foods Corporation | 越南 | 2 | $92.1K | 冷冻烟熏蟹、保藏虾制品 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 2 | $89.0K | 冷冻龙虾、冷冻冷水虾及对虾 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 越南 | 3 | $72.1K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | OCEAN ROAD CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | OCEAN ROAD CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $20.0K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | CHI DINH NHAP: SOJITZ FOODS CORP | 日本 | $738 |
| 2026-03-03 | 冷冻虾 | OCEAN ROAD CO LTD | 阿根廷 | $182.4K |
| 2025-12-05 | 冷冻冷水虾及对虾 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $109.5K |
| 2025-11-11 | 非乙烯塑料袋 | OCEAN ROAD CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 冷冻冷水虾及对虾 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $114.0K |
| 2025-11-04 | 冷冻冷水虾及对虾 | SOJITZ FOODS CORP ORATION | 日本 | $96.0K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $496 |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 冷冻冷水虾及对虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $31 |
| 2026-03-30 | 冷冻冷水虾及对虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $726 |
| 2026-03-30 | 冷冻冷水虾及对虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 冷冻冷水虾及对虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $2.2K |