Hanoi Seafoods Import Export Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN Hà NộI

83
进口笔数
105
出口笔数
$7.31M
进口金额
$10.23M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-30
最近出口
21
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $831.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 1 笔2023-09进口 $102.1K · 3 笔出口 $125.1K · 1 笔2023-10进口 $746.3K · 4 笔出口 $280.1K · 3 笔2023-11进口 $367.3K · 8 笔出口 $243.2K · 4 笔2023-12进口 $391.5K · 4 笔出口 $482.6K · 1 笔2024-01进口 $277.4K · 2 笔出口 $370.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.8K · 1 笔出口 $490.0K · 4 笔2024-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $363.1K · 3 笔2024-05进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.6K · 1 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $283.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 2 笔2024-10进口 $831.0K · 9 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-11进口 $204.6K · 3 笔出口 $265.3K · 3 笔2024-12进口 $217.8K · 2 笔出口 $168.1K · 2 笔2025-01进口 $118.0K · 1 笔出口 $306.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-03进口 $217.8K · 2 笔出口 $305.4K · 3 笔2025-04进口 $186.5K · 4 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-05进口 $522.9K · 3 笔出口 $266.4K · 2 笔2025-06进口 $603.6K · 2 笔出口 $129.5K · 1 笔2025-07进口 $130.8K · 1 笔出口 $282.6K · 3 笔2025-08进口 $95.5K · 1 笔出口 $494.5K · 3 笔2025-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $149.2K · 1 笔2025-10进口 $134.2K · 1 笔出口 $484.4K · 5 笔2025-11进口 $216.3K · 3 笔出口 $267.7K · 2 笔2025-12进口 $109.5K · 1 笔出口 $238.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 1 笔2026-03进口 $183.1K · 2 笔出口 $484.7K · 5 笔2026-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 1 笔2023-09进口 $102.1K · 3 笔出口 $125.1K · 1 笔2023-10进口 $746.3K · 4 笔出口 $280.1K · 3 笔2023-11进口 $367.3K · 8 笔出口 $243.2K · 4 笔2023-12进口 $391.5K · 4 笔出口 $482.6K · 1 笔2024-01进口 $277.4K · 2 笔出口 $370.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.8K · 1 笔出口 $490.0K · 4 笔2024-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $363.1K · 3 笔2024-05进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.6K · 1 笔出口 $152.3K · 3 笔2024-07进口 $124.2K · 2 笔出口 $214.9K · 3 笔2024-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $283.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 2 笔2024-10进口 $831.0K · 9 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-11进口 $204.6K · 3 笔出口 $265.3K · 3 笔2024-12进口 $217.8K · 2 笔出口 $168.1K · 2 笔2025-01进口 $118.0K · 1 笔出口 $306.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-03进口 $217.8K · 2 笔出口 $305.4K · 3 笔2025-04进口 $186.5K · 4 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-05进口 $522.9K · 3 笔出口 $266.4K · 2 笔2025-06进口 $603.6K · 2 笔出口 $129.5K · 1 笔2025-07进口 $130.8K · 1 笔出口 $282.6K · 3 笔2025-08进口 $95.5K · 1 笔出口 $494.5K · 3 笔2025-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $149.2K · 1 笔2025-10进口 $134.2K · 1 笔出口 $484.4K · 5 笔2025-11进口 $216.3K · 3 笔出口 $267.7K · 2 笔2025-12进口 $109.5K · 1 笔出口 $238.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 1 笔2026-03进口 $183.1K · 2 笔出口 $484.7K · 5 笔2026-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100102848
企查查编码QVNGBPSV2Y
成立日期2006-12-22
联系地址20 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN HÀ NỘI
企业英文名称HANOI SEAPRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址20 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía
电话+842438345153
邮箱seahn@seaprodexhanoi.com.vn
传真+842438345153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030616冷冻冷水虾及对虾
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
030612冷冻龙虾
030722冻扇贝
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030616冷冻冷水虾及对虾
030489冷冻鱼片
030612冷冻龙虾
030743冻墨鱼鱿鱼
847180其他自动数据处理部件
392010乙烯聚合物塑料
030463冻尼罗鲈鱼片
030722冻扇贝
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷22$3.27M
日本54$2.72M
加拿大5$740.6K
美国2$225.9K
立陶宛3$219.8K
韩国1$125.5K
中国2$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本88$9.62M
越南12$582.4K
中国台湾2$17.6K
中国香港2$13.1K
德国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Foods Corporation阿根廷6$1.44M冷冻虾
Sojitz Foods Corporation日本11$1.15M冷冻冷水虾及对虾、冻扇贝
Ocean Road Co., Ltd.阿根廷8$887.2K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Sojitz Foods Corporation日本11$865.2K冷冻冷水虾及对虾、乙烯聚合物塑料
Ocean Road Co., Ltd.日本29$836.2K其他冷冻鱼、冷冻冷水虾及对虾
Ocean Road Co., Ltd.加拿大2$738.9K冷冻冷水虾及对虾、冷冻龙虾
Sojitz Foods Corporation阿根廷4$693.0K冷冻虾
Ocean Road Co., Ltd.美国2$225.9K冷冻冷水虾及对虾、冻墨鱼鱿鱼
Sojitz Foods Corporation立陶宛2$191.7K冷冻冷水虾及对虾
Sojitz Foods Corp.越南2$29.5K乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Foods Corporation日本40$4.80M保藏虾制品、鸡肉制品
Ocean Road Co., Ltd.日本18$1.65M冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾
Cralay Co., Ltd.日本10$1.18M冷冻虾
Schooner Co., Ltd.日本9$1.07M冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾
Sojitz Foods Corp日本6$723.3K冷冻虾、保藏虾制品
Ocean Road Co., Ltd.越南4$278.1K未加工动物产品、其他冷冻鱼
Inabata Fine Tech & Co., Ltd.日本2$110.0K冷冻虾、冻扇贝
Sojitz Foods Corporation越南2$92.1K冷冻烟熏蟹、保藏虾制品
Ocean Road Co., Ltd.日本2$89.0K冷冻龙虾、冷冻冷水虾及对虾
Ocean Road Co., Ltd.越南3$72.1K冷冻虾、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02乙烯聚合物塑料Sojitz Foods Corporation日本$20.0K
2026-04-02乙烯聚合物塑料OCEAN ROAD CO LTD日本$11.3K
2026-04-02乙烯聚合物塑料OCEAN ROAD CO LTD日本$11.3K
2026-04-02乙烯聚合物塑料Sojitz Foods Corporation日本$20.0K
2026-03-25乙烯聚合物塑料CHI DINH NHAP: SOJITZ FOODS CORP日本$738
2026-03-03冷冻虾OCEAN ROAD CO LTD阿根廷$182.4K
2025-12-05冷冻冷水虾及对虾SOJITZ FOODS CORP ORATION日本$109.5K
2025-11-11非乙烯塑料袋OCEAN ROAD CO LTD日本$6.3K
2025-11-10冷冻冷水虾及对虾SOJITZ FOODS CORP ORATION日本$114.0K
2025-11-04冷冻冷水虾及对虾SOJITZ FOODS CORP ORATION日本$96.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$4.3K
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$496
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$6.1K
2026-03-30冷冻冷水虾及对虾Sojitz Foods Corp日本$3.4K
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$31
2026-03-30冷冻冷水虾及对虾Sojitz Foods Corp日本$2.2K
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$4.3K
2026-03-30冷冻虾Sojitz Foods Corp日本$726
2026-03-30冷冻冷水虾及对虾Sojitz Foods Corp日本$7.0K
2026-03-30冷冻冷水虾及对虾Sojitz Foods Corp日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Seafoods Import Export Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →