Tobi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

4
进口笔数
78
出口笔数
$5.3K
进口金额
$807.5K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-06-03
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-02进口 $150 · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-02进口 $150 · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317654650
企查查编码QVNDBVTQ7B
成立日期2023-01-18
联系地址50/4/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOBI HOLDINGS
企业英文名称TOBI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/4/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906546676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
580710机织标签
590320聚氨酯纺织物
630392合成纤维窗帘

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
420299其他纤维纸板容器
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
650500针织头饰
420229纤维纸板手提包
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$4.0K
印度1$1.1K
美国1$150
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$638.8K
美国6$67.8K
俄罗斯1$61.6K
马来西亚10$29.9K
中国台湾3$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New East West Inc韩国1$4.0K聚氨酯纺织物、贱金属扣件
SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED印度1$1.1K其他木家具、木制办公家具
Ha Do美国1$150塑料装饰品、印刷标签
Taiki Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$0化妆粉扑、其他护肤品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiseido Vietnam Inc.越南58$638.8K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Shen Yun Collections Inc.美国6$67.8K非瓦楞折叠盒、针织头饰
PO UOMZ俄罗斯1$61.6K印刷电路、其他电子IC
Taiki Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚10$29.9K聚氨酯纺织物、打字机色带
ZT INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$9.4K塑料装饰品、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20机织标签Ha Do美国$150
2025-02-10其他塑料制品TAIKI MANUFACTURING (MALAYSIA) SDN马来西亚$0
2024-07-16聚氨酯纺织物New East West Inc韩国$1.9K
2024-07-16聚氨酯纺织物New East West Inc韩国$2.1K
2024-01-24合成纤维窗帘SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED印度$820
2024-01-24合成纤维窗帘SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED印度$328

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$6.2K
2026-04-27自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$8.3K
2026-04-27自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$8.3K
2026-04-07自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$8.3K
2026-04-07自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$8.3K
2026-03-17自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$8.3K
2026-03-05自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$4.9K
2026-02-03自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$4.7K
2026-02-03自粘塑料片TAIKI MANUFACTURING (MALAYSIA) SDN马来西亚$1.0K
2026-02-03自粘塑料片Shiseido Vietnam Inc.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Tobi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →