Tobi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
4
进口笔数
78
出口笔数
$5.3K
进口金额
$807.5K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-06-03
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317654650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBVTQ7B |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | 50/4/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOBI HOLDINGS |
| 企业英文名称 | TOBI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/4/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906546676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $150 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $638.8K |
| 美国 | 6 | $67.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $61.6K |
| 马来西亚 | 10 | $29.9K |
| 中国台湾 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New East West Inc | 韩国 | 1 | $4.0K | 聚氨酯纺织物、贱金属扣件 |
| SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.1K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Ha Do | 美国 | 1 | $150 | 塑料装饰品、印刷标签 |
| Taiki Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 化妆粉扑、其他护肤品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 58 | $638.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 6 | $67.8K | 非瓦楞折叠盒、针织头饰 |
| PO UOMZ | 俄罗斯 | 1 | $61.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Taiki Manufacturing (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $29.9K | 聚氨酯纺织物、打字机色带 |
| ZT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.4K | 塑料装饰品、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 机织标签 | Ha Do | 美国 | $150 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | TAIKI MANUFACTURING (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $0 |
| 2024-07-16 | 聚氨酯纺织物 | New East West Inc | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-16 | 聚氨酯纺织物 | New East West Inc | 韩国 | $2.1K |
| 2024-01-24 | 合成纤维窗帘 | SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED | 印度 | $820 |
| 2024-01-24 | 合成纤维窗帘 | SPAR TECHNOVET PRIVATE LIMITED | 印度 | $328 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-17 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-05 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-03 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-03 | 自粘塑料片 | TAIKI MANUFACTURING (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 自粘塑料片 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $4.9K |