Minh Quan MK Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH QUâN MK
8
进口笔数
0
出口笔数
$788.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301163026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF2CTWK |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Khu Phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUÂN MK |
| 企业英文名称 | MINH QUAN MK TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982680996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $355.3K |
| 荷兰 | 5 | $341.9K |
| 丹麦 | 3 | $63.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $16.1K |
| 波兰 | 1 | $9.3K |
| 西班牙 | 2 | $2.1K |
| 新西兰 | 1 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 5 | $521.9K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| Fiolina | 俄罗斯 | 1 | $256.8K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| T Group Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $9.3K | 果酱制品、混合调味料 |
| 9f27f28bb732c9d1a85e20f294ef4595 | 1 | $594 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 荷兰 | $32 |
| 2025-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $32 |
| 2025-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $32 |
| 2025-10-16 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $32 |
| 2025-01-09 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 新西兰 | $45 |
| 2025-01-09 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 新西兰 | $45 |
| 2025-01-09 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 新西兰 | $45 |
| 2025-01-09 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 新西兰 | $45 |
| 2024-12-25 | 婴幼儿食品 | FIOLINA | — | $594 |
| 2024-05-22 | 婴幼儿食品 | FIOLINA LLC. | 瑞士 | $43.8K |