Li Chuan Food Products (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH Một TV LI CHUAN FOOD PRODUCTS ( Việt Nam)

183
进口笔数
580
出口笔数
$10.72M
进口金额
$26.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
29
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-11进口 $288.6K · 4 笔出口 $544.3K · 12 笔2023-12进口 $383.6K · 7 笔出口 $994.4K · 19 笔2024-01进口 $449.6K · 8 笔出口 $1.17M · 26 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $420.7K · 9 笔2024-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $509.4K · 12 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $573.5K · 11 笔2024-05进口 $362.2K · 4 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $617.6K · 13 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $550.5K · 12 笔2024-08进口 $110.1K · 4 笔出口 $750.8K · 16 笔2024-09进口 $436.7K · 7 笔出口 $688.0K · 14 笔2024-10进口 $233.8K · 3 笔出口 $706.4K · 16 笔2024-11进口 $175.0K · 4 笔出口 $697.4K · 15 笔2024-12进口 $225.5K · 5 笔出口 $828.3K · 17 笔2025-01进口 $250.4K · 4 笔出口 $606.3K · 12 笔2025-02进口 $391.7K · 3 笔出口 $617.4K · 14 笔2025-03进口 $431.0K · 8 笔出口 $471.7K · 11 笔2025-04进口 $238.6K · 3 笔出口 $478.2K · 11 笔2025-05进口 $192.3K · 5 笔出口 $667.0K · 12 笔2025-06进口 $94.5K · 1 笔出口 $627.7K · 14 笔2025-07进口 $220.3K · 7 笔出口 $733.2K · 17 笔2025-08进口 $297.8K · 7 笔出口 $693.2K · 14 笔2025-09进口 $595.2K · 8 笔出口 $713.1K · 16 笔2025-10进口 $409.4K · 8 笔出口 $731.6K · 19 笔2025-11进口 $332.7K · 5 笔出口 $598.0K · 15 笔2025-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $570.0K · 12 笔2026-01进口 $520.8K · 9 笔出口 $917.2K · 24 笔2026-02进口 $221.3K · 3 笔出口 $210.6K · 5 笔2026-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $484.5K · 12 笔2026-04进口 $203.0K · 1 笔出口 $642.6K · 13 笔2026-05进口 $257.9K · 4 笔出口 $554.8K · 12 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $359.0K · 8 笔2026-07进口 $60.7K · 1 笔出口 $570.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-11进口 $288.6K · 4 笔出口 $544.3K · 12 笔2023-12进口 $383.6K · 7 笔出口 $994.4K · 19 笔2024-01进口 $449.6K · 8 笔出口 $1.17M · 26 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $420.7K · 9 笔2024-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $509.4K · 12 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $573.5K · 11 笔2024-05进口 $362.2K · 4 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $617.6K · 13 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $550.5K · 12 笔2024-08进口 $110.1K · 4 笔出口 $750.8K · 16 笔2024-09进口 $436.7K · 7 笔出口 $688.0K · 14 笔2024-10进口 $233.8K · 3 笔出口 $706.4K · 16 笔2024-11进口 $175.0K · 4 笔出口 $697.4K · 15 笔2024-12进口 $225.5K · 5 笔出口 $828.3K · 17 笔2025-01进口 $250.4K · 4 笔出口 $606.3K · 12 笔2025-02进口 $391.7K · 3 笔出口 $617.4K · 14 笔2025-03进口 $431.0K · 8 笔出口 $471.7K · 11 笔2025-04进口 $238.6K · 3 笔出口 $478.2K · 11 笔2025-05进口 $192.3K · 5 笔出口 $667.0K · 12 笔2025-06进口 $94.5K · 1 笔出口 $627.7K · 14 笔2025-07进口 $220.3K · 7 笔出口 $733.2K · 17 笔2025-08进口 $297.8K · 7 笔出口 $693.2K · 14 笔2025-09进口 $595.2K · 8 笔出口 $713.1K · 16 笔2025-10进口 $409.4K · 8 笔出口 $731.6K · 19 笔2025-11进口 $332.7K · 5 笔出口 $598.0K · 15 笔2025-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $570.0K · 12 笔2026-01进口 $520.8K · 9 笔出口 $917.2K · 24 笔2026-02进口 $221.3K · 3 笔出口 $210.6K · 5 笔2026-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $484.5K · 12 笔2026-04进口 $203.0K · 1 笔出口 $642.6K · 13 笔2026-05进口 $257.9K · 4 笔出口 $554.8K · 12 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $359.0K · 8 笔2026-07进口 $60.7K · 1 笔出口 $570.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号1200750629
企查查编码QVNC500XNW
成立日期2008-12-08
联系地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIỆT NAM)
企业英文名称LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842733958958
邮箱lichuanvn@lichuan.com.sg
官网lichuan.com.sg
传真2733958968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本275.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
330210食品香料
210690其他食品制剂
160300肉鱼提取物
040630加工奶酪
151550芝麻油
130190其他天然树脂
391390天然聚合物
843880食品加工机械
030494冷冻阿拉斯加鳕鱼肉

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
030499冷冻鱼肉
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
843880食品加工机械
030693熏制蟹
842833皮带输送机
160510加工蟹制品
160552加工扇贝
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸73$6.82M
马来西亚19$1.02M
泰国11$598.1K
印度9$553.0K
中国21$471.3K
美国4$372.4K
中国台湾11$310.7K
韩国10$244.1K
新加坡19$205.2K
巴西2$121.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡427$20.68M
中国33$2.23M
中国香港36$984.3K
马来西亚26$824.3K
澳大利亚18$444.1K
荷兰9$250.9K
加拿大4$220.6K
英国4$220.2K
菲律宾9$152.8K
德国2$96.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyilone Chantha Trading Co., Ltd.缅甸46$4.21M冷冻鱼肉
Winner Marine Products Pte. Ltd.新加坡16$1.47M冷冻鱼肉
PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.11$1.14M冷冻鱼肉
EVERBEST SOYA BEAN PRODUCTS SDN.BHD马来西亚12$896.7K其他食品制剂、鱼肉制品
FOODTECH PRODUCTS (THAILAND) CO.,LT美国11$598.1K加工奶酪、其他干酪
TZYCHUAN CO LTD中国台湾9$309.1K食品香料
MS Bio Co., Ltd.韩国10$244.1K其他食品制剂、肉鱼提取物
Taixing Zhongxing Imp & Exp Co., Ltd.中国11$151.0K其他酶制剂、其他抗生素
Oh Aik Guan Food Industrial Pte. Ltd.新加坡8$141.6K芝麻油
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡12$41.9K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡407$19.21M鱼肉制品、冷冻鱼肉
Xiamen Longsheng Import & Export Co., Ltd.中国32$2.23M冷冻鱼肉、鱼肉制品
Ha Li Fa Pte. Ltd.新加坡21$1.51M鱼肉制品、包馅面食
KEENTECH FROZEN FOOD CO LTD中国香港36$984.3K鱼肉制品
HA LI FA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚15$487.0K冷冻鱼肉、鱼肉制品
SAN SAN FROZEN FOOD MARKETING S马来西亚12$369.2K冻鲶鱼片、其他冷冻猪肉
S Khonkaen Foods B.V.荷兰11$301.2K鱼肉制品
Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚12$296.2K鱼肉制品、保藏虾制品
FTG Foods Canada Ltd.加拿大7$220.6K鱼肉制品、人造香肠肠衣
Fairfield Import Export & Trading Co., Ltd.菲律宾9$152.8K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他食品制剂EVERBEST SOYA BEAN PRODUCTS SDN.BHD马来西亚$60.7K
2026-06-16芝麻油Oh Aik Guan Food Industrial Pte. Ltd.新加坡$16.6K
2026-06-10混合调味料Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$45.0K
2026-05-05冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$49.0K
2026-05-05冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$103.7K
2026-05-05冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$99.7K
2026-05-04食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$5.5K
2026-04-06冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$101.5K
2026-04-06冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$101.5K
2026-03-31食品香料MS Bio Co., Ltd.韩国$50.0K

出口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$3.5K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$410
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$7.4K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$835
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$779
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-07-30鱼肉制品Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Li Chuan Food Products (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →