Li Chuan Food Products (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Một TV LI CHUAN FOOD PRODUCTS ( Việt Nam)
- 邮箱14
170
进口笔数
531
出口笔数
$9.96M
进口金额
$24.64M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-25
最近出口
29
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200750629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC500XNW |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842733958958 |
| 邮箱 | lichuanvn@lichuan.com.sg |
| 官网 | lichuan.com.sg |
| 传真 | 2733958968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 275.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030494 | 冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 70 | $6.57M |
| 泰国 | 11 | $598.1K |
| 马来西亚 | 13 | $579.8K |
| 印度 | 8 | $553.0K |
| 中国 | 21 | $471.3K |
| 美国 | 4 | $372.4K |
| 中国台湾 | 11 | $310.7K |
| 韩国 | 10 | $244.1K |
| 新加坡 | 16 | $138.1K |
| 巴西 | 2 | $121.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 402 | $19.39M |
| 中国 | 33 | $2.23M |
| 中国香港 | 34 | $928.1K |
| 马来西亚 | 15 | $601.4K |
| 澳大利亚 | 16 | $394.8K |
| 荷兰 | 9 | $250.9K |
| 加拿大 | 4 | $220.6K |
| 英国 | 4 | $220.2K |
| 菲律宾 | 5 | $107.5K |
| 德国 | 2 | $96.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyilone Chantha Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 46 | $4.21M | 冷冻鱼肉 |
| Winner Marine Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.47M | 冷冻鱼肉 |
| PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD. | 8 | $887.6K | 冷冻鱼肉 | |
| Foodtech Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $598.1K | 加工奶酪、其他干酪 |
| Everbest Soya Bean Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $462.6K | 其他食品制剂 |
| TZYCHUAN CO LTD | 中国台湾 | 9 | $309.1K | 食品香料 |
| MS Bio Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $244.1K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| Taixing Zhongxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $151.0K | 其他酶制剂、其他抗生素 |
| Oh Aik Guan Food Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $124.9K | 芝麻油 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $36.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li Chuan Food Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 383 | $18.02M | 鱼肉制品、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Longsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.23M | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| Ha Li Fa Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.42M | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| KEENTECH FROZEN FOOD CO LTD | 中国香港 | 34 | $927.3K | 鱼肉制品 |
| Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $334.1K | 冷冻鱼肉、鱼肉制品 |
| San San Frozen Food Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $299.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $296.2K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
| S Khonkaen Foods B.V. | 荷兰 | 10 | $276.2K | 鱼肉制品 |
| FTG Foods Canada Ltd. | 加拿大 | 4 | $220.6K | 鱼肉制品 |
| Fairfield Import Export & Trading Co., Ltd. | 菲律宾 | 5 | $107.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冷冻鱼肉 | PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD. | 缅甸 | $101.5K |
| 2026-04-06 | 冷冻鱼肉 | PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD. | 缅甸 | $101.5K |
| 2026-03-31 | 食品香料 | MS BIO CO LTD | 韩国 | $50.0K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | EVERBEST SOYA BEAN PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $60.6K |
| 2026-03-31 | 肉鱼提取物 | MS BIO CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-03-24 | 加工奶酪 | FOODTECH PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $53.1K |
| 2026-03-24 | 磨碎/粉化奶酪 | FOODTECH PRODUCTS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | TZYCHUAN CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | TZYCHUAN CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | TZYCHUAN CO LTD | 中国台湾 | $14.0K |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $705 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $472 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $522 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $721 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $984 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $212 |
| 2026-04-25 | 鱼肉制品 | LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |