Li Chuan Food Products (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 531 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH Một TV LI CHUAN FOOD PRODUCTS ( Việt Nam)

170
进口笔数
531
出口笔数
$9.96M
进口金额
$24.64M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-25
最近出口
29
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $383.8K · 8 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $449.2K · 11 笔2023-10进口 $264.2K · 3 笔出口 $680.9K · 14 笔2023-11进口 $288.6K · 4 笔出口 $544.3K · 12 笔2023-12进口 $383.6K · 7 笔出口 $994.4K · 19 笔2024-01进口 $449.6K · 8 笔出口 $1.17M · 24 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $420.7K · 9 笔2024-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $509.4K · 12 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $573.5K · 11 笔2024-05进口 $362.2K · 4 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $617.6K · 13 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $550.5K · 12 笔2024-08进口 $110.1K · 4 笔出口 $750.8K · 16 笔2024-09进口 $436.7K · 7 笔出口 $688.0K · 14 笔2024-10进口 $233.8K · 3 笔出口 $706.4K · 16 笔2024-11进口 $175.0K · 4 笔出口 $697.4K · 15 笔2024-12进口 $225.5K · 5 笔出口 $828.3K · 16 笔2025-01进口 $250.4K · 4 笔出口 $606.3K · 12 笔2025-02进口 $141.4K · 2 笔出口 $617.4K · 13 笔2025-03进口 $431.0K · 8 笔出口 $471.7K · 10 笔2025-04进口 $238.6K · 3 笔出口 $478.2K · 11 笔2025-05进口 $192.3K · 5 笔出口 $667.0K · 12 笔2025-06进口 $94.5K · 1 笔出口 $627.7K · 14 笔2025-07进口 $149.1K · 4 笔出口 $663.2K · 13 笔2025-08进口 $297.8K · 7 笔出口 $693.2K · 14 笔2025-09进口 $595.2K · 8 笔出口 $713.1K · 16 笔2025-10进口 $348.9K · 6 笔出口 $693.5K · 16 笔2025-11进口 $332.7K · 5 笔出口 $598.0K · 15 笔2025-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $570.0K · 12 笔2026-01进口 $520.8K · 9 笔出口 $815.3K · 20 笔2026-02进口 $221.3K · 3 笔出口 $210.6K · 5 笔2026-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $484.5K · 12 笔2026-04进口 $203.0K · 1 笔出口 $621.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $383.8K · 8 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $449.2K · 11 笔2023-10进口 $264.2K · 3 笔出口 $680.9K · 14 笔2023-11进口 $288.6K · 4 笔出口 $544.3K · 12 笔2023-12进口 $383.6K · 7 笔出口 $994.4K · 19 笔2024-01进口 $449.6K · 8 笔出口 $1.17M · 24 笔2024-02进口 $130.3K · 1 笔出口 $420.7K · 9 笔2024-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $509.4K · 12 笔2024-04进口 $94.9K · 3 笔出口 $573.5K · 11 笔2024-05进口 $362.2K · 4 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $617.6K · 13 笔2024-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $550.5K · 12 笔2024-08进口 $110.1K · 4 笔出口 $750.8K · 16 笔2024-09进口 $436.7K · 7 笔出口 $688.0K · 14 笔2024-10进口 $233.8K · 3 笔出口 $706.4K · 16 笔2024-11进口 $175.0K · 4 笔出口 $697.4K · 15 笔2024-12进口 $225.5K · 5 笔出口 $828.3K · 16 笔2025-01进口 $250.4K · 4 笔出口 $606.3K · 12 笔2025-02进口 $141.4K · 2 笔出口 $617.4K · 13 笔2025-03进口 $431.0K · 8 笔出口 $471.7K · 10 笔2025-04进口 $238.6K · 3 笔出口 $478.2K · 11 笔2025-05进口 $192.3K · 5 笔出口 $667.0K · 12 笔2025-06进口 $94.5K · 1 笔出口 $627.7K · 14 笔2025-07进口 $149.1K · 4 笔出口 $663.2K · 13 笔2025-08进口 $297.8K · 7 笔出口 $693.2K · 14 笔2025-09进口 $595.2K · 8 笔出口 $713.1K · 16 笔2025-10进口 $348.9K · 6 笔出口 $693.5K · 16 笔2025-11进口 $332.7K · 5 笔出口 $598.0K · 15 笔2025-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $570.0K · 12 笔2026-01进口 $520.8K · 9 笔出口 $815.3K · 20 笔2026-02进口 $221.3K · 3 笔出口 $210.6K · 5 笔2026-03进口 $348.4K · 6 笔出口 $484.5K · 12 笔2026-04进口 $203.0K · 1 笔出口 $621.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号1200750629
企查查编码QVNC500XNW
成立日期2008-12-08
联系地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIỆT NAM)
企业英文名称LI CHUAN FOOD PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842733958958
邮箱lichuanvn@lichuan.com.sg
官网lichuan.com.sg
传真2733958968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本275.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
330210食品香料
160300肉鱼提取物
040630加工奶酪
210690其他食品制剂
151550芝麻油
130190其他天然树脂
391390天然聚合物
843880食品加工机械
030494冷冻阿拉斯加鳕鱼肉

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
030499冷冻鱼肉
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
843880食品加工机械
842833皮带输送机
160510加工蟹制品
730640不锈钢焊管
730900钢制容器(>300升)
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸70$6.57M
泰国11$598.1K
马来西亚13$579.8K
印度8$553.0K
中国21$471.3K
美国4$372.4K
中国台湾11$310.7K
韩国10$244.1K
新加坡16$138.1K
巴西2$121.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡402$19.39M
中国33$2.23M
中国香港34$928.1K
马来西亚15$601.4K
澳大利亚16$394.8K
荷兰9$250.9K
加拿大4$220.6K
英国4$220.2K
菲律宾5$107.5K
德国2$96.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyilone Chantha Trading Co., Ltd.缅甸46$4.21M冷冻鱼肉
Winner Marine Products Pte. Ltd.新加坡16$1.47M冷冻鱼肉
PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.8$887.6K冷冻鱼肉
Foodtech Products (Thailand) Co., Ltd.泰国11$598.1K加工奶酪、其他干酪
Everbest Soya Bean Products Sdn. Bhd.马来西亚8$462.6K其他食品制剂
TZYCHUAN CO LTD中国台湾9$309.1K食品香料
MS Bio Co., Ltd.韩国10$244.1K其他食品制剂、肉鱼提取物
Taixing Zhongxing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$151.0K其他酶制剂、其他抗生素
Oh Aik Guan Food Industrial Pte. Ltd.新加坡7$124.9K芝麻油
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡11$36.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li Chuan Food Products Pte. Ltd.新加坡383$18.02M鱼肉制品、冷冻鱼肉
Xiamen Longsheng Import & Export Co., Ltd.中国32$2.23M冷冻鱼肉、鱼肉制品
Ha Li Fa Pte. Ltd.新加坡20$1.42M冷冻鱼肉、鱼肉制品
KEENTECH FROZEN FOOD CO LTD中国香港34$927.3K鱼肉制品
Ha Li Fa Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚9$334.1K冷冻鱼肉、鱼肉制品
San San Frozen Food Marketing Sdn. Bhd.马来西亚7$299.2K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Sorelle Group Pty Ltd澳大利亚12$296.2K鱼肉制品、保藏虾制品
S Khonkaen Foods B.V.荷兰10$276.2K鱼肉制品
FTG Foods Canada Ltd.加拿大4$220.6K鱼肉制品
Fairfield Import Export & Trading Co., Ltd.菲律宾5$107.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$101.5K
2026-04-06冷冻鱼肉PYILONECHANTHA TRADING CO.,LTD.缅甸$101.5K
2026-03-31食品香料MS BIO CO LTD韩国$50.0K
2026-03-31其他食品制剂EVERBEST SOYA BEAN PRODUCTS SDN BHD马来西亚$60.6K
2026-03-31肉鱼提取物MS BIO CO LTD韩国$13.5K
2026-03-24加工奶酪FOODTECH PRODUCTS (THAILAND) CO LTD泰国$53.1K
2026-03-24磨碎/粉化奶酪FOODTECH PRODUCTS (THAILAND) CO LTD泰国$5.5K
2026-03-20食品香料TZYCHUAN CO LTD中国台湾$9.3K
2026-03-20食品香料TZYCHUAN CO LTD中国台湾$24.0K
2026-03-20食品香料TZYCHUAN CO LTD中国台湾$14.0K

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$705
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$400
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$472
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$522
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$721
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$984
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$3.9K
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$212
2026-04-25鱼肉制品LI CHUAN FOOD PRODUCTS PTE LTD新加坡$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Li Chuan Food Products (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →