Loc Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lộc Hào
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$18.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701799202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UEG799 |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số 356/3 Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỘC HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 356/3 Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743799997 |
| 邮箱 | vohoangloc78@gmail.com |
| 传真 | 02743799996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842420 | 喷枪 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $18.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $18.08M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.6K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 2 | $406 | 非乙烯塑料袋、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $377 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 可调扳手 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM (MST: 0301469807) | 越南 | $57 |