Go Viet Developing Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ VIệT
- 邮箱7
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$328.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108634805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YMCGW8 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | GO VIET DEVELOPING PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392487777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $100.4K |
| 土耳其 | 3 | $99.8K |
| 加拿大 | 3 | $83.1K |
| 美国 | 1 | $33.3K |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
| 中国 | 1 | $498 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $283.3K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Tobe Home Supply Ltd. | 土耳其 | 1 | $33.3K | 其他木地板 |
| TOBE HOME SUPPLY LTD | 中国香港 | 1 | $11.1K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Interbuild Far East (CN) Ltd. | 中国 | 1 | $498 | 其他木地板、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他木地板 | TOBE HOME SUPPLY LTD | 中国香港 | $11.1K |
| 2025-06-10 | 其他木地板 | TOBE HOME SUPPLY LTD | 土耳其 | $3.7K |
| 2025-06-10 | 其他木地板 | Tobe Home Supply Ltd. | 土耳其 | $5.2K |
| 2025-06-10 | 其他木地板 | Tobe Home Supply Ltd. | 土耳其 | $6.7K |
| 2025-06-10 | 其他木地板 | TOBE HOME SUPPLY LTD | 土耳其 | $17.7K |
| 2024-05-21 | 其他木地板 | INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 土耳其 | $3.0K |
| 2024-05-21 | 其他木地板 | INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 土耳其 | $3.7K |
| 2024-05-21 | 其他木地板 | INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 土耳其 | $23.7K |
| 2024-05-21 | 其他木地板 | INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 土耳其 | $3.0K |
| 2024-04-12 | 其他木地板 | INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 瑞典 | $1.7K |