Baby Earth Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABY EARTH
161
进口笔数
0
出口笔数
$7.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110202288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN268NERY |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Số 35C Ngõ 2 tổ 3, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABY EARTH |
| 企业英文名称 | BABY EARTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35C Ngõ 2 tổ 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906297976 |
| 邮箱 | hoadon.bbe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.18M |
| 新西兰 | 6 | $2.02M |
| 澳大利亚 | 8 | $972.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kewei (Zhejiang) Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 114 | $2.88M | 卫生用品、25-70克非织造布 |
| Happy Island Pty Ltd | 新西兰 | 4 | $1.28M | 婴幼儿食品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.26M | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Jim & Jud Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $972.8K | 其他食品制剂、微生物植物油 |
| Hong Kong Louvre International Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $736.9K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 美国 | 3 | $27.0K | 其他木家具、扫帚刷子 |
| Guangdong Overseas Chinese (OCIE) Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 玩具模型、非机动自行车 |
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| HANGZHOU GUOGUANG TOURIST SUPPLIES CO., LTD | 中国 | 1 | $192 | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |