Baby Earth Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BABY EARTH

161
进口笔数
0
出口笔数
$7.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $892.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $479.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $658.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $602.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $892.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $479.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $658.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $602.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $230.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110202288
企查查编码QVN268NERY
成立日期2022-12-07
联系地址Số 35C Ngõ 2 tổ 3, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BABY EARTH
企业英文名称BABY EARTH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35C Ngõ 2 tổ 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906297976
邮箱hoadon.bbe@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
56039225-70克非织造布
340250零售清洁粉剂
190110婴幼儿食品
630710清洁用布
480300纤维素卫生纸卷
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
420212塑纺容器
630260棉制毛巾织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$4.18M
新西兰6$2.02M
澳大利亚8$972.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kewei (Zhejiang) Biomedical Co., Ltd.中国114$2.88M卫生用品、25-70克非织造布
Happy Island Pty Ltd新西兰4$1.28M婴幼儿食品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国27$1.26M其他塑料制品、不锈钢家用制品
Jim & Jud Pty Ltd澳大利亚8$972.8K其他食品制剂、微生物植物油
Hong Kong Louvre International Trading Co., Ltd.新西兰2$736.9K其他食品制剂、婴幼儿食品
Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd.美国3$27.0K其他木家具、扫帚刷子
Guangdong Overseas Chinese (OCIE) Enterprises Co., Ltd.中国1$12.2K玩具模型、非机动自行车
Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd.中国1$7.8K电动手钻、其他电动手工具
HANGZHOU GUOGUANG TOURIST SUPPLIES CO., LTD中国1$192卫生用品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$4.2K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$0
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$7.0K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$0
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$0
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-27卫生用品KEWEI (ZHEJIANG) BIOMEDICAL CO LTD中国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Baby Earth Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →