Vin Hy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐàO TạO VIN HY

68
进口笔数
0
出口笔数
$750.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304372627
企查查编码QVNRWSD72M
成立日期2006-05-19
联系地址Lầu 11, Số 538 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ Y TẾ VINHY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02838464480
邮箱vinhy@vnn.vn
官网www.vinhy.com
传真38464483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
854390电气设备零件
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
790700其他锌制品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
340239其他阴离子表面活性剂
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列19$259.5K
西班牙24$252.2K
韩国23$226.7K
美国1$11.3K
波兰1$323

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formatk Systems Ltd.以色列19$259.5K电气设备零件、其他电气设备
Korea Meditech Co., Ltd.韩国23$226.7K其他电气设备、其他医疗器具
Termosalud西班牙8$106.2K其他电气设备、其他户外娱乐设备
Termosalud S.L.西班牙11$95.4K其他医疗器具、其他电气设备
Global Med Systems S.L.西班牙5$50.6K其他电气设备、其他医疗器具
Cosmedical Technologies LLC美国1$11.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
CM International S.A.波兰1$323电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他医疗器具KOREA MEDITECH CO LTD韩国$8.9K
2025-09-22电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$5.3K
2025-09-22电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$2.3K
2025-09-15其他医疗器具KOREA MEDITECH CO LTD韩国$8.9K
2025-08-19电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$5.3K
2025-08-19电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$2.3K
2025-08-06第90章仪器零件KOREA MEDITECH CO LTD韩国$1.0K
2025-08-06其他医疗器具KOREA MEDITECH CO LTD韩国$17.2K
2025-07-02电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$5.3K
2025-07-02电气设备零件FORMATK SYSTEMS LTD以色列$2.3K

相关企业 · 同类产品

Vin Hy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →