Vin Hy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐàO TạO VIN HY
68
进口笔数
0
出口笔数
$750.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304372627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWSD72M |
| 成立日期 | 2006-05-19 |
| 联系地址 | Lầu 11, Số 538 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ Y TẾ VINHY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838464480 |
| 邮箱 | vinhy@vnn.vn |
| 官网 | www.vinhy.com |
| 传真 | 38464483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 19 | $259.5K |
| 西班牙 | 24 | $252.2K |
| 韩国 | 23 | $226.7K |
| 美国 | 1 | $11.3K |
| 波兰 | 1 | $323 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formatk Systems Ltd. | 以色列 | 19 | $259.5K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| Korea Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $226.7K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Termosalud | 西班牙 | 8 | $106.2K | 其他电气设备、其他户外娱乐设备 |
| Termosalud S.L. | 西班牙 | 11 | $95.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Global Med Systems S.L. | 西班牙 | 5 | $50.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Cosmedical Technologies LLC | 美国 | 1 | $11.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| CM International S.A. | 波兰 | 1 | $323 | 电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他医疗器具 | KOREA MEDITECH CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-09-22 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $5.3K |
| 2025-09-22 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.3K |
| 2025-09-15 | 其他医疗器具 | KOREA MEDITECH CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-08-19 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $5.3K |
| 2025-08-19 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 第90章仪器零件 | KOREA MEDITECH CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-08-06 | 其他医疗器具 | KOREA MEDITECH CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2025-07-02 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $5.3K |
| 2025-07-02 | 电气设备零件 | FORMATK SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.3K |