Woo Young Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Woo Young
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$60.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313253665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B2M6TP |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 95 Suối Lội, ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WOO YOUNG |
| 企业英文名称 | WOO YOUNG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Suối Lội, ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84937124755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $58.1K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $60.6K | 聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $272 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $62 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2026-03-27 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-03-27 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2026-03-27 | 聚烯烃绳缆 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $422 |