Minh Chau Export Import Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH CHâU
9
进口笔数
0
出口笔数
$158.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300780776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57SP0R9 |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 050, đường Nguyễn Khang, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU EXPORT IMPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 050, đường Nguyễn Khang, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84975520489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $158.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bole Road Sign Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.7K | 1毫米玻璃微球、皮革整理涂料 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-18 | 1毫米玻璃微球 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-03-18 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-07 | 1毫米玻璃微球 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-03-07 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-07 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-07 | 1毫米玻璃微球 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-01-07 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-07 | 石油树脂 | GUANGDONG BOLE ROAD SIGN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-24 | 石油树脂 | Guangdong Bole Road Sign Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |