Ly Minh Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 混凝土建筑砖块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lý Minh Thanh

0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$6.00M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.37M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.37M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3602199980
企查查编码QVNK2C2UQ5
成立日期2010-02-05
联系地址158, đường Cách mạng tháng 8, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÝ MINH THANH
企业英文名称LY MINH THANH COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址158, đường Cách mạng tháng 8, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842513847281
邮箱info@gachminhthanh.com
传真02513840416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681011混凝土建筑砖块
681099其他水泥制品
681140石棉水泥制品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$5.38M
日本98$611.2K
美国1$6.0K
新加坡1$4.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cainz Corporation越南2$5.38M加工大理石制品、塑料家用制品
Komeri Co., Ltd.越南67$338.4K加工大理石制品、非针叶燃料木
Cainz Corporation日本26$210.5K聚乙烯袋、非针叶燃料木
CAINZ CORP日本6$65.9K加工大理石制品、聚乙烯袋
Iconic Surfaces美国1$6.0K混凝土建筑砖块、其他水泥制品
Goldenberg Pte. Ltd.新加坡1$4.5K天然石材铺路石、混凝土建筑砖块

近期贸易明细

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$3.4K
2026-04-29混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$6.8K
2026-04-29混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$3.1K
2026-04-29混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$3.5K
2026-03-31混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$888
2026-03-31混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$1.1K
2026-03-31混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$840
2026-03-31混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$888
2026-03-21混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$5.9K
2026-03-21混凝土建筑砖块CAINZ CORP日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Ly Minh Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →