Ly Minh Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lý Minh Thanh
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$6.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602199980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2C2UQ5 |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | 158, đường Cách mạng tháng 8, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ MINH THANH |
| 企业英文名称 | LY MINH THANH COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158, đường Cách mạng tháng 8, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842513847281 |
| 邮箱 | info@gachminhthanh.com |
| 传真 | 02513840416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.38M |
| 日本 | 98 | $611.2K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cainz Corporation | 越南 | 2 | $5.38M | 加工大理石制品、塑料家用制品 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 67 | $338.4K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Cainz Corporation | 日本 | 26 | $210.5K | 聚乙烯袋、非针叶燃料木 |
| CAINZ CORP | 日本 | 6 | $65.9K | 加工大理石制品、聚乙烯袋 |
| Iconic Surfaces | 美国 | 1 | $6.0K | 混凝土建筑砖块、其他水泥制品 |
| Goldenberg Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $888 |
| 2026-03-31 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $840 |
| 2026-03-31 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $888 |
| 2026-03-21 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $5.9K |
| 2026-03-21 | 混凝土建筑砖块 | CAINZ CORP | 日本 | $3.8K |