Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH LONG

160
进口笔数
380
出口笔数
$30.69M
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 2 笔2023-09进口 $1.85M · 7 笔出口 $1.98M · 20 笔2023-10进口 $2.71M · 6 笔出口 $617.4K · 12 笔2023-11进口 $104.2K · 2 笔出口 $709.3K · 11 笔2023-12进口 $1.51M · 3 笔出口 $1.57M · 11 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-03进口 $350.8K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-04进口 $753.0K · 2 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $300.2K · 3 笔出口 $517.5K · 9 笔2024-06进口 $938.8K · 4 笔出口 $489.8K · 11 笔2024-07进口 $366.2K · 1 笔出口 $921.3K · 18 笔2024-08进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.18M · 14 笔2024-09进口 $580.9K · 6 笔出口 $540.8K · 9 笔2024-10进口 $449.9K · 3 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-11进口 $317.1K · 4 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-12进口 $1.04M · 6 笔出口 $305.1K · 4 笔2025-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-02进口 $757.2K · 5 笔出口 $1.27M · 15 笔2025-03进口 $752.1K · 5 笔出口 $779.8K · 15 笔2025-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-05进口 $439.8K · 2 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-06进口 $274.9K · 3 笔出口 $438.8K · 6 笔2025-07进口 $618.8K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-08进口 $509.0K · 2 笔出口 $859.6K · 9 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $578.2K · 9 笔2025-10进口 $176.8K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔2025-11进口 $283.6K · 6 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $841.1K · 5 笔出口 $314.8K · 5 笔2026-01进口 $1.03M · 3 笔出口 $985.1K · 17 笔2026-02进口 $105.9K · 1 笔出口 $265.7K · 3 笔2026-03进口 $164.9K · 2 笔出口 $580.6K · 11 笔2026-04进口 $1.98M · 6 笔出口 $461.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 2 笔2023-09进口 $1.85M · 7 笔出口 $1.98M · 20 笔2023-10进口 $2.71M · 6 笔出口 $617.4K · 12 笔2023-11进口 $104.2K · 2 笔出口 $709.3K · 11 笔2023-12进口 $1.51M · 3 笔出口 $1.57M · 11 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-03进口 $350.8K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-04进口 $753.0K · 2 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $300.2K · 3 笔出口 $517.5K · 9 笔2024-06进口 $938.8K · 4 笔出口 $489.8K · 11 笔2024-07进口 $366.2K · 1 笔出口 $921.3K · 18 笔2024-08进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.18M · 14 笔2024-09进口 $580.9K · 6 笔出口 $540.8K · 9 笔2024-10进口 $449.9K · 3 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-11进口 $317.1K · 4 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-12进口 $1.04M · 6 笔出口 $305.1K · 4 笔2025-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-02进口 $757.2K · 5 笔出口 $1.27M · 15 笔2025-03进口 $752.1K · 5 笔出口 $779.8K · 15 笔2025-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-05进口 $439.8K · 2 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-06进口 $274.9K · 3 笔出口 $438.8K · 6 笔2025-07进口 $618.8K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-08进口 $509.0K · 2 笔出口 $859.6K · 9 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $578.2K · 9 笔2025-10进口 $176.8K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔2025-11进口 $283.6K · 6 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $841.1K · 5 笔出口 $314.8K · 5 笔2026-01进口 $1.03M · 3 笔出口 $985.1K · 17 笔2026-02进口 $105.9K · 1 笔出口 $265.7K · 3 笔2026-03进口 $164.9K · 2 笔出口 $580.6K · 11 笔2026-04进口 $1.98M · 6 笔出口 $461.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号1000838192
企查查编码QVN2PR38BH
成立日期2011-01-14
联系地址Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH LONG
企业英文名称MINH LONG INTERNATIONAL COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842273749389
邮箱minhlongtb@vnn.vn
传真+842273749389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520300已梳棉花
392690其他塑料制品
550490其他人造短纤维
844831梳理机零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
852859非CRT显示器
401699其他硫化橡胶制品
520299其他棉废料

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
520514未梳棉纱
520534未梳棉纱线
630231棉制床品
520512未梳棉纱
610910棉针织T恤及背心
520524精梳棉纱
630299其他纺织盥洗制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西26$6.71M
澳大利亚10$3.75M
美国18$3.31M
玻利维亚10$3.14M
印度40$2.80M
阿根廷15$2.59M
土耳其7$2.48M
马里4$1.37M
尼日利亚4$946.4K
多哥3$903.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$18.22M
日本255$11.02M
越南5$408.7K
巴基斯坦2$181.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c13c693333c4809ad2bfc75203f88f377$3.00M
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡7$2.47M未梳棉、粗棕榈油
Otto Stadtländer GmbH德国7$1.76M未梳棉、已梳棉花
fa0ff11381d743af3fe708a5eb9699047$1.63M
Sipai International印度8$984.5K未梳棉、已梳棉花
Targray Markets Europe S.A.巴西4$870.7K未梳棉
Faircot S.A.阿根廷5$723.1K未梳棉
Goetz & Sons, Inc.美国11$665.9K未梳棉、未梳棉纱
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚5$625.3K未梳棉
Dan Cotyarn Impex Private Ltd.印度9$511.2K未梳棉、其他棉废料

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houei Co., Ltd.日本220$9.93M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c55$8.50M
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国9$1.64M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国10$1.53M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国10$1.47M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国6$1.09M未梳棉纱、未梳棉纱
Koyo Trading Co., Ltd.越南25$969.7K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国5$932.4K未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国5$359.3K未梳棉纱、木薯淀粉
F. Hattori & Co., Ltd.日本8$106.9K棉制毛巾织物、其他机织绒毯

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未梳棉GOETZ & SONS INC美国$50.0K
2026-04-25未梳棉GOETZ & SONS INC美国$50.0K
2026-04-24未梳棉PAUL REINHART AG美国$65.6K
2026-04-24未梳棉PAUL REINHART AG美国$65.6K
2026-04-22未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD巴西$417.5K
2026-04-22未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD巴西$417.5K
2026-04-14未梳棉PAUL REINHART AG美国$354.3K
2026-04-14未梳棉PAUL REINHART AG美国$354.3K
2026-04-12扣件及零件Dongguan Fuming Button Co. Ltd.中国$461
2026-04-12扣件及零件Dongguan Fuming Button Co. Ltd.中国$461

出口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未梳棉纱XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD$175.6K
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$112
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$556
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-13其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$222
2026-04-12棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$608
2026-04-12棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$420
2026-04-12棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$509

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →