Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH LONG
- 邮箱81
160
进口笔数
380
出口笔数
$30.69M
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000838192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PR38BH |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG INTERNATIONAL COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842273749389 |
| 邮箱 | minhlongtb@vnn.vn |
| 传真 | +842273749389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 26 | $6.71M |
| 澳大利亚 | 10 | $3.75M |
| 美国 | 18 | $3.31M |
| 玻利维亚 | 10 | $3.14M |
| 印度 | 40 | $2.80M |
| 阿根廷 | 15 | $2.59M |
| 土耳其 | 7 | $2.48M |
| 马里 | 4 | $1.37M |
| 尼日利亚 | 4 | $946.4K |
| 多哥 | 3 | $903.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $18.22M |
| 日本 | 255 | $11.02M |
| 越南 | 5 | $408.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $181.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c13c693333c4809ad2bfc75203f88f37 | 7 | $3.00M | ||
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.47M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 7 | $1.76M | 未梳棉、已梳棉花 |
| fa0ff11381d743af3fe708a5eb969904 | 7 | $1.63M | ||
| Sipai International | 印度 | 8 | $984.5K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Targray Markets Europe S.A. | 巴西 | 4 | $870.7K | 未梳棉 |
| Faircot S.A. | 阿根廷 | 5 | $723.1K | 未梳棉 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 11 | $665.9K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $625.3K | 未梳棉 |
| Dan Cotyarn Impex Private Ltd. | 印度 | 9 | $511.2K | 未梳棉、其他棉废料 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 220 | $9.93M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 55 | $8.50M | ||
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 9 | $1.64M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $1.53M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.47M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.09M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $969.7K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $932.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $359.3K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| F. Hattori & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $106.9K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未梳棉 | GOETZ & SONS INC | 美国 | $50.0K |
| 2026-04-25 | 未梳棉 | GOETZ & SONS INC | 美国 | $50.0K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $65.6K |
| 2026-04-24 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $65.6K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 巴西 | $417.5K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 巴西 | $417.5K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $354.3K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | PAUL REINHART AG | 美国 | $354.3K |
| 2026-04-12 | 扣件及零件 | Dongguan Fuming Button Co. Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-04-12 | 扣件及零件 | Dongguan Fuming Button Co. Ltd. | 中国 | $461 |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $175.6K |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $556 |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $222 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $608 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $420 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $509 |