Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH LONG

175
进口笔数
424
出口笔数
$32.90M
进口金额
$34.33M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
58
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.2K · 2 笔出口 $709.3K · 11 笔2023-12进口 $1.51M · 3 笔出口 $1.57M · 11 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-03进口 $350.8K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-04进口 $753.0K · 2 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $300.2K · 3 笔出口 $517.5K · 9 笔2024-06进口 $938.8K · 4 笔出口 $489.8K · 11 笔2024-07进口 $366.2K · 1 笔出口 $921.3K · 18 笔2024-08进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.18M · 14 笔2024-09进口 $580.9K · 6 笔出口 $540.8K · 9 笔2024-10进口 $449.9K · 3 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-11进口 $317.1K · 4 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-12进口 $1.04M · 6 笔出口 $305.1K · 4 笔2025-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-02进口 $757.2K · 5 笔出口 $1.27M · 15 笔2025-03进口 $752.1K · 5 笔出口 $779.8K · 15 笔2025-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-05进口 $439.8K · 2 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-06进口 $274.9K · 3 笔出口 $438.8K · 6 笔2025-07进口 $618.8K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-08进口 $509.0K · 2 笔出口 $859.6K · 9 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $578.2K · 9 笔2025-10进口 $176.8K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔2025-11进口 $283.6K · 6 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $841.1K · 5 笔出口 $314.8K · 5 笔2026-01进口 $1.03M · 3 笔出口 $985.1K · 17 笔2026-02进口 $105.9K · 1 笔出口 $265.7K · 4 笔2026-03进口 $164.9K · 2 笔出口 $580.6K · 11 笔2026-04进口 $1.98M · 6 笔出口 $461.6K · 8 笔2026-05进口 $932.3K · 7 笔出口 $1.05M · 13 笔2026-06进口 $330.6K · 4 笔出口 $1.11M · 17 笔2026-07进口 $940.1K · 4 笔出口 $1.24M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.2K · 2 笔出口 $709.3K · 11 笔2023-12进口 $1.51M · 3 笔出口 $1.57M · 11 笔2024-01进口 $1.17M · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $125.5K · 2 笔出口 $724.2K · 5 笔2024-03进口 $350.8K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2024-04进口 $753.0K · 2 笔出口 $1.19M · 6 笔2024-05进口 $300.2K · 3 笔出口 $517.5K · 9 笔2024-06进口 $938.8K · 4 笔出口 $489.8K · 11 笔2024-07进口 $366.2K · 1 笔出口 $921.3K · 18 笔2024-08进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.18M · 14 笔2024-09进口 $580.9K · 6 笔出口 $540.8K · 9 笔2024-10进口 $449.9K · 3 笔出口 $1.53M · 16 笔2024-11进口 $317.1K · 4 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-12进口 $1.04M · 6 笔出口 $305.1K · 4 笔2025-01进口 $357.6K · 3 笔出口 $162.4K · 1 笔2025-02进口 $757.2K · 5 笔出口 $1.27M · 15 笔2025-03进口 $752.1K · 5 笔出口 $779.8K · 15 笔2025-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $374.6K · 5 笔2025-05进口 $439.8K · 2 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-06进口 $274.9K · 3 笔出口 $438.8K · 6 笔2025-07进口 $618.8K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-08进口 $509.0K · 2 笔出口 $859.6K · 9 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $578.2K · 9 笔2025-10进口 $176.8K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔2025-11进口 $283.6K · 6 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $841.1K · 5 笔出口 $314.8K · 5 笔2026-01进口 $1.03M · 3 笔出口 $985.1K · 17 笔2026-02进口 $105.9K · 1 笔出口 $265.7K · 4 笔2026-03进口 $164.9K · 2 笔出口 $580.6K · 11 笔2026-04进口 $1.98M · 6 笔出口 $461.6K · 8 笔2026-05进口 $932.3K · 7 笔出口 $1.05M · 13 笔2026-06进口 $330.6K · 4 笔出口 $1.11M · 17 笔2026-07进口 $940.1K · 4 笔出口 $1.24M · 13 笔

工商档案

企业注册号1000838192
企查查编码QVN2PR38BH
成立日期2011-01-14
联系地址Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH LONG
企业英文名称MINH LONG INTERNATIONAL COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+842273749389
邮箱minhlongtb@vnn.vn
传真+842273749389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520300已梳棉花
392690其他塑料制品
550490其他人造短纤维
844831梳理机零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
852859非CRT显示器
401699其他硫化橡胶制品
520299其他棉废料

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
520514未梳棉纱
520534未梳棉纱线
630231棉制床品
520512未梳棉纱
610910棉针织T恤及背心
520524精梳棉纱
630299其他纺织盥洗制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西31$7.91M
澳大利亚10$3.75M
美国25$3.56M
玻利维亚10$3.14M
阿根廷16$3.12M
印度42$3.02M
土耳其7$2.48M
马里4$1.37M
尼日利亚4$946.4K
多哥3$903.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$20.65M
日本283$11.99M
越南5$408.7K
巴基斯坦3$181.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICT Cotton DMCC阿联酋7$3.00M未梳棉、已梳棉花
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡7$2.47M未梳棉、粗棕榈油
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡10$2.44M其他玉米、粗棕榈油
Otto Stadtländer GmbH德国7$1.76M未梳棉、已梳棉花
Paul Reinhart AG斯威士兰6$1.76M未梳棉、棉纱废料
Sipai International印度12$1.50M未梳棉、已梳棉花
Goetz & Sons, Inc.美国16$857.9K未梳棉、未梳棉纱
Faircot S.A.阿根廷5$723.1K未梳棉
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚5$625.3K未梳棉
DAN COTYARN IMPEX PRIVATE LIMITED印度9$511.2K未梳棉、其他棉废料

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houei Co., Ltd.日本245$10.81M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国68$10.61M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国12$1.85M未梳棉纱、未梳棉纱
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国9$1.64M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国10$1.47M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国6$1.09M未梳棉纱、未梳棉纱
Koyo Trading Co., Ltd.越南28$1.06M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国5$932.4K未梳棉纱、未梳棉纱
ANHUI LIGHT INDUSTRIES5$359.3K未梳棉纱、木薯淀粉
F. Hattori & Co., Ltd.日本8$106.9K棉制毛巾织物、其他机织绒毯

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24未梳棉Paul Reinhart AG阿根廷$529.9K
2026-07-17未梳棉Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.巴西$259.5K
2026-07-14未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$14.0K
2026-07-08未梳棉Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.巴西$136.7K
2026-06-27未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$44.1K
2026-06-22未梳棉Sipai International印度$106.7K
2026-06-15未梳棉Sipai International印度$105.6K
2026-06-10未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$74.2K
2026-05-22未梳棉COFCO International Singapore Pte. Ltd.巴西$397.8K
2026-05-20未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$45.1K

出口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$118.3K
2026-07-28未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$124.2K
2026-07-25未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$195.9K
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$954
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$619
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$181
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$152
2026-07-21其他机织绒毯Houei Co., Ltd.日本$542
2026-07-21棉制毛巾织物Houei Co., Ltd.日本$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →