Minh Long International Commercial Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH LONG
- 邮箱81
175
进口笔数
424
出口笔数
$32.90M
进口金额
$34.33M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
58
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000838192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PR38BH |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG INTERNATIONAL COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126 A, Km2 đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842273749389 |
| 邮箱 | minhlongtb@vnn.vn |
| 传真 | +842273749389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 31 | $7.91M |
| 澳大利亚 | 10 | $3.75M |
| 美国 | 25 | $3.56M |
| 玻利维亚 | 10 | $3.14M |
| 阿根廷 | 16 | $3.12M |
| 印度 | 42 | $3.02M |
| 土耳其 | 7 | $2.48M |
| 马里 | 4 | $1.37M |
| 尼日利亚 | 4 | $946.4K |
| 多哥 | 3 | $903.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $20.65M |
| 日本 | 283 | $11.99M |
| 越南 | 5 | $408.7K |
| 巴基斯坦 | 3 | $181.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICT Cotton DMCC | 阿联酋 | 7 | $3.00M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.47M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.44M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 7 | $1.76M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 6 | $1.76M | 未梳棉、棉纱废料 |
| Sipai International | 印度 | 12 | $1.50M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 16 | $857.9K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Faircot S.A. | 阿根廷 | 5 | $723.1K | 未梳棉 |
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $625.3K | 未梳棉 |
| DAN COTYARN IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $511.2K | 未梳棉、其他棉废料 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 245 | $10.81M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 68 | $10.61M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $1.85M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 9 | $1.64M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.47M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.09M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.06M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $932.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| ANHUI LIGHT INDUSTRIES | 5 | $359.3K | 未梳棉纱、木薯淀粉 | |
| F. Hattori & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $106.9K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 阿根廷 | $529.9K |
| 2026-07-17 | 未梳棉 | Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | $259.5K |
| 2026-07-14 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $14.0K |
| 2026-07-08 | 未梳棉 | Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | $136.7K |
| 2026-06-27 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $44.1K |
| 2026-06-22 | 未梳棉 | Sipai International | 印度 | $106.7K |
| 2026-06-15 | 未梳棉 | Sipai International | 印度 | $105.6K |
| 2026-06-10 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $74.2K |
| 2026-05-22 | 未梳棉 | COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | $397.8K |
| 2026-05-20 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $45.1K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未梳棉纱线 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $118.3K |
| 2026-07-28 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $124.2K |
| 2026-07-25 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $195.9K |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $954 |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $181 |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-07-21 | 其他机织绒毯 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $542 |
| 2026-07-21 | 棉制毛巾织物 | Houei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |