Thanh Ha Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thanh Hà
5
进口笔数
0
出口笔数
$107.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304856106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X99415 |
| 成立日期 | 2007-03-06 |
| 联系地址 | Số A1, Đường TMT 16, Tổ 21, Khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A1, Đường TMT 16, Tổ 21, Khu phố 6, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 087157192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $107.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan DWL Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | DONGGUAN DWL TRAVEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 塑纺容器 | DONGGUAN DWL TRAVEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-08-04 | 塑纺容器 | DONGGUAN DWL TRAVEL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $18.0K |
| 2024-10-12 | 塑纺容器 | DONGGUAN DWL TRAVEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-12-22 | 塑纺容器 | DONGGUAN DWL TRAVEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-07-31 | 塑纺容器 | Dongguan DWL Travel Products Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |