VinaPower Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vinapower
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400622425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN307BBAV |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Ba Gò, Xã Nghĩa Phương, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty CP Vinapower |
| 企业英文名称 | VINAPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ba Gò, Xã Nghĩa Phương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84914867818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $1.53M |
| 日本 | 2 | $72.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedo International | 韩国 | 28 | $743.6K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $520.1K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $146.6K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 4 | $119.9K | 其他木炭 |
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $72.5K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.2K |
| 2024-07-10 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-07-09 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.1K |
| 2024-06-05 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-05-13 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.1K |
| 2024-04-16 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.1K |
| 2024-04-15 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.2K |
| 2024-04-01 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.4K |
| 2024-02-29 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2024-02-05 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $23.9K |