Netla Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NETLA
46
进口笔数
1
出口笔数
$103.3K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-04-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316285601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RXFVNH |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETLA |
| 企业英文名称 | NETLA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $95.0K |
| 日本 | 5 | $5.8K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $55.9K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| Kyoto Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.2K | 电力控制板、齿轮及变速器 |
| Shanghai Nasen Industry & Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $12.2K | 速度表转速表、电力控制板 |
| Shanghai Nasen Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.6K | 升降机零件、静止变流器 |
| CTS Electronic | 日本 | 3 | $5.0K | 光敏半导体器件、非LED二极管 |
| JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 液体流量计、分析仪器 |
| Hankook Chain Caster Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 齿轮及变速器、单相交流电机 |
| CTS Electronic (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $860 | 其他风扇、非LED二极管 |
| Jiangsu Aice Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Kunshan Hanxin Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $657 | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital E & I Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KYOTO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $660 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 电力控制板 | DIGITAL E & I CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-04-07 | 电器装置零件 | DIGITAL E & I CO LTD | 韩国 | $368 |
| 2023-04-07 | 电器装置零件 | DIGITAL E & I CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2023-04-07 | 电器装置零件 | DIGITAL E & I CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-04-07 | 电器装置零件 | DIGITAL E & I CO LTD | 韩国 | $604 |