KHAI PHONG IMPORT-EXPORT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHảI PHONG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$129.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314850745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79RVEHW |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 1279 đường 3/2, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI PHONG |
| 企业英文名称 | KHAI PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1279 đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84935528991 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $129.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDWIN S. SANTIAGO ENTERPRISE CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $129.2K | 37-75千瓦拖拉机、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 37-75千瓦拖拉机 | EDWIN S. SANTIAGO ENTERPRISE CORPORATION | 菲律宾 | $106.4K |
| 2026-06-24 | 非圆盘耙及中耕机 | EDWIN S. SANTIAGO ENTERPRISE CORPORATION | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-06-24 | 18-37千瓦拖拉机 | EDWIN S. SANTIAGO ENTERPRISE CORPORATION | 菲律宾 | $12.6K |
| 2026-06-24 | 非圆盘耙及中耕机 | EDWIN S. SANTIAGO ENTERPRISE CORPORATION | 菲律宾 | $6.2K |