Altech Computer System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALTECH COMPUTER SYSTEM
- 邮箱2
106
进口笔数
4
出口笔数
$1.69M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-01-31
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315186950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CWQQ6W |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | 105-107 Đường Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALTECH COMPUTER SYSTEM |
| 企业英文名称 | ALTECH COMPUTER SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822535161 |
| 邮箱 | supportvn@altechcomputer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 940139 | 可调转椅 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.47M |
| 中国台湾 | 25 | $212.4K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSP TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 19 | $537.1K | 静止变流器、其他固定电容器 |
| Cooler Master Technology Inc. | 中国 | 9 | $234.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Compucase Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 15 | $206.9K | 可调转椅、8471机器零件 |
| KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | 18 | $176.3K | 其他风扇、其他粘合剂≤1kg |
| ARCTIC (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $113.0K | 其他风扇、其他化学制剂 |
| Silverstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.6K | 静止变流器、8471机器零件 |
| First Player Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guillemot Corp. SA | 中国 | 3 | $69.9K | 其他游戏机、其他电气设备 |
| Altech Computer System Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Kolink International Corp | 中国 | 14 | $11.1K | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 4 | $1.3K | 8471机器零件、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国 | $20 |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $391 |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $536 |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $442 |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $348 |
| 2026-02-25 | 其他风扇 | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | $402 |
| 2026-02-25 | 其他粘合剂≤1kg | KOLINK INTERNATIONAL CORP. | 中国 | $933 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2024-01-31 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2024-01-31 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $182 |
| 2023-12-28 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $182 |
| 2023-12-28 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2023-12-28 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $28 |
| 2023-06-29 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $143 |
| 2023-06-29 | 8471机器零件 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2023-06-29 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2023-06-29 | 存储单元 | PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | $77 |