Altech Computer System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALTECH COMPUTER SYSTEM

106
进口笔数
4
出口笔数
$1.69M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-01-31
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315186950
企查查编码QVN1CWQQ6W
成立日期2018-07-26
联系地址105-107 Đường Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALTECH COMPUTER SYSTEM
企业英文名称ALTECH COMPUTER SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 7, 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842822535161
邮箱supportvn@altechcomputer.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
8473308471机器零件
850440静止变流器
350699其他粘合剂≤1kg
940139可调转椅
847160自动数据处理输入输出单元
940199汽车座椅零件
940149非木制可变形座椅
401699其他硫化橡胶制品
847170存储单元

出口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$1.47M
中国台湾25$212.4K
韩国2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FSP TECHNOLOGY INC中国台湾19$537.1K静止变流器、其他固定电容器
Cooler Master Technology Inc.中国9$234.1K8471机器零件、静止变流器
Compucase Enterprise Co., Ltd.中国15$206.9K可调转椅、8471机器零件
KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾18$176.3K其他风扇、其他粘合剂≤1kg
ARCTIC (HK) LTD中国香港10$113.0K其他风扇、其他化学制剂
Silverstone Technology Co., Ltd.中国8$111.6K静止变流器、8471机器零件
First Player Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国5$103.5K8471机器零件、静止变流器
Guillemot Corp. SA中国3$69.9K其他游戏机、其他电气设备
Altech Computer System Ltd.中国3$36.3K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Kolink International Corp中国14$11.1K其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾4$1.3K8471机器零件、存储单元

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$1.6K
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$1.9K
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国$20
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$1.4K
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$391
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$536
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$442
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$348
2026-02-25其他风扇KOLINK INTERNATIONAL CORP.中国台湾$402
2026-02-25其他粘合剂≤1kgKOLINK INTERNATIONAL CORP.中国$933

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$28
2024-01-31存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$45
2024-01-31存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$182
2023-12-28存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$182
2023-12-28存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$45
2023-12-28存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$28
2023-06-29存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$143
2023-06-298471机器零件PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$48
2023-06-29存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$93
2023-06-29存储单元PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD中国台湾$77

相关企业 · 同类产品

Altech Computer System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →