Khoi Nguyen Beverage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ UốNG KHởI NGUYêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109975942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV64AC26 |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 7/15 ngõ Độc Lập, Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ UỐNG KHỞI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 31/25 đường Xuân Khôi, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84904535958 |
| 邮箱 | khoinguyen.beverage@gmail.com |
| 官网 | khoinguyenbeverage.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Privee Foods | 越南 | 1 | $2.1K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他饮用杯 | PRIVEE FOODS | 越南 | $81 |
| 2023-10-25 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 越南 | $588 |
| 2023-10-25 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 越南 | $300 |
| 2023-10-25 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 越南 | $588 |
| 2023-10-25 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 越南 | $240 |
| 2023-10-25 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 越南 | $300 |