Con Duong Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CON ĐườNG VIệT
21
进口笔数
0
出口笔数
$549.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313387820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TB27GW |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | 1560/7/26/24 Tỉnh lộ 10, khu phố 2, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CON ĐƯỜNG VIỆT |
| 企业英文名称 | CON DUONG VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1560/7/26/24 Tỉnh lộ 10, khu phố 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84917911159 |
| 邮箱 | info@conduongviet.net |
| 官网 | conduongviet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $299.7K |
| 日本 | 10 | $249.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 9 | $213.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Cixi City Weisidun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.4K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| OSG Water Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.4K | 水净化机械 |
| Zhengzhou Kelin Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 活性碳、其他石制品 |
| Extrepure Resin (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| Zhangjiagang City Xinmao Drink Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 灌装封口机、食品加工机械 |
| Beijing Jiuzhou Qingyuan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $17.4K |
| 2026-01-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-01-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-01-07 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $840 |
| 2026-01-07 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $840 |