Safoco Foodstuff Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Safoco

0
进口笔数
782
出口笔数
$0
进口金额
$34.38M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $810.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $838.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $915.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $639.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $598.0K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $908.3K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $870.6K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $563.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $948.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $987.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $810.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $838.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $915.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $741.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $639.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $598.0K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $908.3K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $870.6K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $563.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $948.0K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $987.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $547.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $727.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0303752249
企查查编码QVND1H68BR
成立日期2005-04-14
联系地址số 1079 Phạm Văn Đồng, khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM SAFOCO
企业英文名称SAFOCO FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1079 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 52, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837245264
邮箱safoco@hcm.vnn.vn
传真+842837245263
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,204.659亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
190211未煮蛋面
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国180$10.64M
美国184$8.12M
日本148$7.65M
菲律宾74$1.98M
英国38$1.69M
加拿大53$1.49M
以色列16$912.6K
泰国15$531.3K
墨西哥17$322.3K
澳大利亚9$176.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTL Co., Ltd.韩国62$4.22M制备面食、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国33$3.15M制备面食、未煮意面
Tonkin Products Ltd.美国65$2.66M其他食品制剂、制备面食
Vtech Japan Co., Ltd.日本41$2.31M其他食品制剂、制备面食
Huasanwan Food Mart Inc.菲律宾74$1.98M其他食品制剂、制备面食
Tonkin Products Ltd.英国38$1.69M其他食品制剂、保藏虾制品
Walong Marketing Inc.美国51$1.69M其他食品制剂、保藏虾制品
H&T Seafood Inc.美国30$1.58M醋渍黄瓜、其他食品制剂
Tonkin Products Ltd.加拿大52$1.48M未煮意面、其他食品制剂
Interfresh Co., Ltd.越南35$952.4K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10未煮意面PT BERKAT TENTREM CEMERLANG印度尼西亚$970
2026-06-10其他食品制剂PT BERKAT TENTREM CEMERLANG印度尼西亚$6.9K
2026-06-10未煮蛋面PT BERKAT TENTREM CEMERLANG印度尼西亚$588
2026-06-10其他食品制剂PT BERKAT TENTREM CEMERLANG印度尼西亚$5.1K
2026-04-28未煮蛋面HUASANWAN FOOD MART INC菲律宾$9.0K
2026-04-28未煮蛋面HUASANWAN FOOD MART INC菲律宾$10.9K
2026-04-28未煮意面THUSFOODS S R O$1.2K
2026-04-28未煮意面THUSFOODS S R O$480
2026-04-28未煮意面THUSFOODS S R O$600
2026-04-28未煮意面HUASANWAN FOOD MART INC菲律宾$3.5K

相关企业 · 同类产品

Safoco Foodstuff Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →