Safoco Foodstuff Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Safoco
0
进口笔数
782
出口笔数
$0
进口金额
$34.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303752249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1H68BR |
| 成立日期 | 2005-04-14 |
| 联系地址 | số 1079 Phạm Văn Đồng, khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM SAFOCO |
| 企业英文名称 | SAFOCO FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1079 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 52, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837245264 |
| 邮箱 | safoco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842837245263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,204.659亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 180 | $10.64M |
| 美国 | 184 | $8.12M |
| 日本 | 148 | $7.65M |
| 菲律宾 | 74 | $1.98M |
| 英国 | 38 | $1.69M |
| 加拿大 | 53 | $1.49M |
| 以色列 | 16 | $912.6K |
| 泰国 | 15 | $531.3K |
| 墨西哥 | 17 | $322.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $176.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $4.22M | 制备面食、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $3.15M | 制备面食、未煮意面 |
| Tonkin Products Ltd. | 美国 | 65 | $2.66M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 41 | $2.31M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Huasanwan Food Mart Inc. | 菲律宾 | 74 | $1.98M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Tonkin Products Ltd. | 英国 | 38 | $1.69M | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| Walong Marketing Inc. | 美国 | 51 | $1.69M | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 30 | $1.58M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Tonkin Products Ltd. | 加拿大 | 52 | $1.48M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Interfresh Co., Ltd. | 越南 | 35 | $952.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 未煮意面 | PT BERKAT TENTREM CEMERLANG | 印度尼西亚 | $970 |
| 2026-06-10 | 其他食品制剂 | PT BERKAT TENTREM CEMERLANG | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-06-10 | 未煮蛋面 | PT BERKAT TENTREM CEMERLANG | 印度尼西亚 | $588 |
| 2026-06-10 | 其他食品制剂 | PT BERKAT TENTREM CEMERLANG | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 未煮蛋面 | HUASANWAN FOOD MART INC | 菲律宾 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 未煮蛋面 | HUASANWAN FOOD MART INC | 菲律宾 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | THUSFOODS S R O | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | THUSFOODS S R O | — | $480 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | THUSFOODS S R O | — | $600 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | HUASANWAN FOOD MART INC | 菲律宾 | $3.5K |