Hai Duong XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK HảI DươNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$30.45M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801176799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H5PFM9 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Khu Bích Nhôi 1, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bích Nhôi 1, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84915556659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $28.51M |
| 老挝 | 33 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 挪威 | 2 | $15.41M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $7.40M | 烟煤、其他煤 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 2 | $5.69M | 烟煤 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $1.94M | 无烟煤、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $3.99M |
| 2023-10-04 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.71M |
| 2023-08-18 | 其他煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $5.44M |
| 2023-08-16 | 其他煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $1.96M |
| 2023-05-23 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $32.5K |
| 2023-05-22 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $100.1K |
| 2023-05-22 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $23.7K |
| 2023-05-20 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $29.2K |
| 2023-05-19 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $142.7K |
| 2023-05-18 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $85.1K |