Hop Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hợp Việt
48
进口笔数
25
出口笔数
$153.3K
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-15
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309559629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN931AN5U |
| 成立日期 | 2009-11-28 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Hợp Việt |
| 企业英文名称 | HOP VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862675677 |
| 邮箱 | info@hopviet.com.vn |
| 官网 | www.hopviet.com.vn |
| 传真 | 0862655066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $56.1K |
| 比利时 | 9 | $37.6K |
| 韩国 | 9 | $24.1K |
| 中国 | 4 | $15.3K |
| 新加坡 | 3 | $8.8K |
| 荷兰 | 3 | $7.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 南非 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $582 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memolub International S.A. | 比利时 | 9 | $40.9K | 发动机泵、减压阀 |
| Sika Dr. Siebert & Kuhn GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $35.1K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Sika Dr. Seibert & Kuhn GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $27.0K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Kisan Machinery Inc. | 韩国 | 3 | $14.1K | 混合机 |
| Shanghai Golden Sunrise Pump Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他离心泵、其他自动数据处理部件 |
| Konics Instrument Seoul Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.7K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 安全阀、阀门零件 |
| Muesen Technik GmbH | 德国 | 2 | $2.5K | 其他电气设备、非液体温度计 |
| OPTILUBE (MALAYSIA) SDSN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 传动轴及曲柄、其他润滑剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 新加坡 | 1 | $464 | 聚乙烯袋、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 发动机泵 | Memolub International S.A. | 比利时 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Memolub International S.A. | 韩国 | $192 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Memolub International S.A. | 比利时 | $811 |
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Konics Instrument Seoul Co., Ltd. | 韩国 | $282 |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Memolub International S.A. | 韩国 | $244 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Memolub International S.A. | 比利时 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 发动机泵 | Memolub International S.A. | 比利时 | $392 |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Memolub International S.A. | 韩国 | $192 |
| 2026-06-16 | 非液体温度计 | Sika Dr. Siebert & Kuhn GmbH & Co. KG | 德国 | $78 |
| 2026-06-16 | 分析仪器 | Sika Dr. Siebert & Kuhn GmbH & Co. KG | 德国 | $4.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 塑料包装箱 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-05-15 | 计量液体泵 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-05-15 | 其他钢铁制品 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-05-15 | 二氧化锰电池 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-05-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $464 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-04-01 | 流量压力检测零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-03-31 | 流量压力检测零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $866 |