Nam Long Audio Visual Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 459 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHE NHìN NAM LONG
459
进口笔数
16
出口笔数
$10.43M
进口金额
$76.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
127
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101574346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P5REYF |
| 成立日期 | 2004-11-24 |
| 联系地址 | Số 137 ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG AUDIO VISUAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84949268822 |
| 邮箱 | info@namlongav.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $3.92M |
| 中国 | 286 | $2.90M |
| 日本 | 11 | $880.1K |
| 马来西亚 | 21 | $844.5K |
| 美国 | 39 | $381.5K |
| 西班牙 | 19 | $376.4K |
| 中国台湾 | 50 | $273.3K |
| 意大利 | 39 | $166.3K |
| 德国 | 31 | $130.2K |
| 英国 | 19 | $109.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $29.8K |
| 新加坡 | 6 | $17.4K |
| 中国台湾 | 1 | $9.9K |
| 英国 | 2 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $6.3K |
| 中国香港 | 2 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.29M | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 11 | $525.3K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| SWIT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 44 | $408.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Exel Acoustics S.L. | 西班牙 | 13 | $383.7K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| The Audio Visual Expert | 中国 | 14 | $236.2K | 自动数据处理投影仪、其他电视摄像机 |
| Guangzhou Grandview Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $193.6K | 摄影实验室设备、贱金属配件 |
| Snap One APAC Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $166.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| SWIT ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 11 | $109.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Vimar S.p.A. | 意大利 | 25 | $108.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $98.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vue Audio Visual Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $29.8K | 自动数据处理投影仪 |
| VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC | 中国台湾 | 1 | $9.9K | 自动数据处理投影仪 |
| Barco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 通信设备零件、电力控制板 |
| LEADER ELECTRONICS CORP | 日本 | 1 | $6.3K | 其他9030仪器、电信仪器 |
| Pave System Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $5.5K | 其他电气设备 |
| Pave System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Fujifilm Asia Pacific Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 已装配物镜、其他吡唑化合物 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 2 | $2.8K | 通信设备、电力控制板 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Paduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $270.4K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 马来西亚 | $897 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $270.4K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 马来西亚 | $897 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SNAP ONE APAC PTY LTD | 中国 | $58 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE.,LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE.,LTD | 新加坡 | $695 |
| 2026-01-27 | 电信仪器 | LEADER ELECTRONICS CORP | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-10 | 自动数据处理投影仪 | VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC | 中国台湾 | $9.9K |
| 2025-08-13 | 自动数据处理投影仪 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.8K |
| 2025-07-24 | 通信设备 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | $1.8K |
| 2025-04-03 | 电力控制板 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 通信设备 | PADUIT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 自动数据处理投影仪 | VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC | 阿联酋 | $9.9K |
| 2025-01-21 | 通信设备 | PAVE SYSTEM PTE LTD | 英国 | $4.3K |