Nam Long Audio Visual Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 459 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHE NHìN NAM LONG

459
进口笔数
16
出口笔数
$10.43M
进口金额
$76.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
127
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $270.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 9 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $99.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.8K · 12 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $188.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.0K · 12 笔出口 $904 · 1 笔2024-11进口 $127.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.28M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.5K · 12 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $171.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $161.2K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $360.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $153.0K · 8 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $119.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $401.9K · 21 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-01进口 $101.2K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $313.4K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $571.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $270.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 9 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $99.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.8K · 12 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $188.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.0K · 12 笔出口 $904 · 1 笔2024-11进口 $127.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.28M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.5K · 12 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $171.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $161.2K · 19 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $360.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $153.0K · 8 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $119.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $401.9K · 21 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-01进口 $101.2K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $313.4K · 7 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $571.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101574346
企查查编码QVN3P5REYF
成立日期2004-11-24
联系地址Số 137 ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN NAM LONG
企业英文名称NAM LONG AUDIO VISUAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 137 ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84949268822
邮箱info@namlongav.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
850440静止变流器
392690其他塑料制品
851822多扬声器箱体
901060摄影实验室设备
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
850760锂离子电池
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852862自动数据处理投影仪
851850电声扩音机组
852990通信设备零件
853710电力控制板
854370其他电气设备
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$3.92M
中国286$2.90M
日本11$880.1K
马来西亚21$844.5K
美国39$381.5K
西班牙19$376.4K
中国台湾50$273.3K
意大利39$166.3K
德国31$130.2K
英国19$109.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋3$29.8K
新加坡6$17.4K
中国台湾1$9.9K
英国2$9.8K
日本1$6.3K
中国香港2$2.8K
美国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMD Singapore Pte. Ltd.新加坡36$1.29M非CRT电脑显示器、非CRT显示器
ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国香港11$525.3K非CRT显示器、静止变流器
SWIT Electronics Co., Ltd.中国44$408.8K静止变流器、锂离子电池
Exel Acoustics S.L.西班牙13$383.7K多扬声器箱体、电声扩音机组
The Audio Visual Expert中国14$236.2K自动数据处理投影仪、其他电视摄像机
Guangzhou Grandview Creative Technology Co., Ltd.中国15$193.6K摄影实验室设备、贱金属配件
Snap One APAC Pty Ltd澳大利亚29$166.0K麦克风及支架、音频放大器
SWIT ELECTRONICS CO LTD中国香港11$109.9K锂离子电池、静止变流器
Vimar S.p.A.意大利25$108.2K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡24$98.0K其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vue Audio Visual Trading LLC阿联酋3$29.8K自动数据处理投影仪
VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC中国台湾1$9.9K自动数据处理投影仪
Barco Singapore Pte. Ltd.新加坡1$9.8K通信设备零件、电力控制板
LEADER ELECTRONICS CORP日本1$6.3K其他9030仪器、电信仪器
Pave System Pte. Ltd.英国1$5.5K其他电气设备
Pave System Pte. Ltd.新加坡1$4.3K通信设备、其他电视摄像机
Fujifilm Asia Pacific Pte., Ltd.新加坡1$3.8K已装配物镜、其他吡唑化合物
THE AUDIO VISUAL EXPERT中国香港2$2.8K通信设备、电力控制板
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.6K其他塑料制品、绝缘电线
Paduit Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.2K通信设备

近期贸易明细

进口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备MMD SINGAPORE PTE.LTD马来西亚$270.4K
2026-04-28自动数据处理机处理部件SNAP ONE APAC PTY LTD马来西亚$897
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备MMD SINGAPORE PTE.LTD马来西亚$270.4K
2026-04-28自动数据处理机处理部件SNAP ONE APAC PTY LTD马来西亚$897
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$72
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$22
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$72
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$22
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$58
2026-04-27其他塑料制品SNAP ONE APAC PTY LTD中国$58

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09通信设备零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE.,LTD新加坡$3.1K
2026-02-09通信设备零件FUJIFILM ASIA PACIFIC PTE.,LTD新加坡$695
2026-01-27电信仪器LEADER ELECTRONICS CORP日本$6.3K
2025-12-10自动数据处理投影仪VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC中国台湾$9.9K
2025-08-13自动数据处理投影仪BARCO SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.8K
2025-07-24通信设备THE AUDIO VISUAL EXPERT中国香港$1.8K
2025-04-03电力控制板THE AUDIO VISUAL EXPERT中国香港$1.0K
2025-03-05通信设备PADUIT SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.2K
2025-01-21自动数据处理投影仪VUE AUDIO VISUAL TRADING LLC阿联酋$9.9K
2025-01-21通信设备PAVE SYSTEM PTE LTD英国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Audio Visual Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →