Ngoc Diep Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Ngọc Diệp
2
进口笔数
6
出口笔数
$199.2K
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6REVS3B |
| 成立日期 | 1998-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 118, phố Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP PRODUCION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 9427839 |
| 邮箱 | ngocdiepnt@hn.vnn.vn |
| 传真 | 9427840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $199.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $3.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $199.2K | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hanch Development Ltd. | 中国 | 6 | $3.54M | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $69.2K |
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $69.2K |
| 2025-09-10 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $407.7K |
| 2026-03-16 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $824.6K |
| 2026-02-24 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $381.0K |
| 2026-02-09 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $607.6K |
| 2026-01-23 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $480.5K |
| 2026-01-15 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG HANCH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $838.8K |